Hướng dẫn chi tiết · công cụ làm timeline hồ sơ (lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ) · checklist giấy tờ.
Lưu ý quan trọng
- Tài liệu tổng hợp theo quy định đến giữa năm 2026 để dễ hiểu; không phải tư vấn pháp lý.
- Lệ phí, mẫu đơn, thời gian xử lý thay đổi thường xuyên → luôn kiểm tra lại tại
uscis.gov/i-130 và Visa Bulletin trước khi nộp.
- Hồ sơ phức tạp (từng ở lậu, bị từ chối visa, có tiền án, ly hôn nhiều lần, con nuôi…) nên hỏi luật sư di trú.
I-130 là đơn người bảo lãnh (petitioner — công dân Mỹ hoặc thường trú nhân có thẻ xanh) nộp cho USCIS để chứng minh quan hệ gia đình thật với người được bảo lãnh (beneficiary).
| Người được bảo lãnh | Diện | Có phải chờ "suất visa" không? |
|---|---|---|
| Vợ / chồng | IR1 / CR1 (thân nhân trực hệ) | Không — có visa ngay khi xong hồ sơ |
| Con dưới 21 tuổi, chưa kết hôn | IR2 / CR2 | Không |
| Cha / mẹ (người bảo lãnh phải từ 21 tuổi) | IR5 | Không |
| Con từ 21 tuổi, chưa kết hôn | F1 | Có — chờ theo Visa Bulletin |
| Con đã kết hôn (mọi tuổi) | F3 | Có — chờ rất lâu |
| Anh / chị / em ruột (người bảo lãnh từ 21 tuổi) | F4 | Có — chờ lâu nhất |
| Người được bảo lãnh | Diện | Chờ suất visa |
|---|---|---|
| Vợ / chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hôn | F2A | Có (thường ngắn hơn các diện khác) |
| Con từ 21 tuổi chưa kết hôn | F2B | Có |
| Cha mẹ, anh chị em, con đã kết hôn | — | Không được bảo lãnh (phải đợi nhập tịch) |
Ông bà, cháu, cô / dì / chú / bác, anh chị em họ, cha mẹ chồng / vợ, anh chị em của vợ / chồng. (Trường hợp này phải đi đường khác, vd người thân trực tiếp của họ bảo lãnh.)
| Quan hệ | Điều kiện để được tính |
|---|---|
| Con riêng / cha mẹ kế (step) | Cuộc hôn nhân tạo ra quan hệ kế phải xảy ra trước khi con tròn 18 tuổi |
| Con nuôi | Nhận nuôi hợp pháp trước 16 tuổi + đã sống chung và được nuôi dưỡng ít nhất 2 năm |
| Con ngoài giá thú | Bảo lãnh qua mẹ: chỉ cần khai sinh. Qua cha: cần chứng minh cha đã chính thức nhận con (hợp pháp hoá) hoặc có quan hệ cha con thật (sống chung, chu cấp…) trước 21 tuổi |
| Anh chị em cùng cha khác mẹ / cùng mẹ khác cha | Được — nộp khai sinh của cả hai, chứng minh chung cha hoặc mẹ (và hôn thú của cha/mẹ nếu cần) |
Thời gian chờ tham khảo (chỉ để hình dung, thay đổi theo từng tháng — kiểm tra Visa Bulletin hiện hành):
| Diện | Thời gian chờ suất visa (ước lượng) |
|---|---|
| IR1/CR1, IR2, IR5 (thân nhân trực hệ công dân) | Không chờ suất — chỉ mất thời gian xử lý giấy tờ (thường ~1–2 năm tổng cộng) |
| F2A | Vài năm |
| F1, F2B | Khoảng 7–9 năm |
| F3 | Khoảng 12–15 năm |
| F4 | Khoảng 15–17 năm |
| Khoản | Số tiền (theo biểu phí từ 01/04/2024) | Nộp cho ai / khi nào |
|---|---|---|
| I-130 nộp giấy | $675 | USCIS — kèm đơn |
| I-130 nộp trực tuyến (myUSCIS) | $625 | USCIS — khi nộp online |
| Phí xét Bảo trợ tài chính (I-864) | ~$120 | NVC — sau khi I-130 được duyệt |
| Phí xét visa định cư (diện gia đình) | ~$325 / người | NVC — sau khi I-130 được duyệt |
| Khám sức khoẻ | Tuỳ phòng khám được chỉ định | Trước phỏng vấn, tại Việt Nam |
| USCIS Immigrant Fee (in thẻ xanh) | ~$235 | Nộp online sau khi có visa, trước khi bay |
| Bảo lãnh | Giấy tờ |
|---|---|
| Vợ / chồng | Giấy chứng nhận kết hôn · giấy ly hôn / chứng tử của mọi cuộc hôn nhân trước (cả 2 người) · mẫu I-130A do người được bảo lãnh điền (ký nếu đang ở Mỹ) · mỗi người 1 ảnh kiểu hộ chiếu 2×2 inch (5×5 cm) · bằng chứng hôn nhân thật (xem 5.3) |
| Con (người bảo lãnh là mẹ) | Khai sinh của con có tên mẹ |
| Con (người bảo lãnh là cha) | Khai sinh có tên cha + mẹ · hôn thú của cha mẹ (nếu con trong giá thú) · nếu ngoài giá thú: bằng chứng hợp pháp hoá / quan hệ cha con thật |
| Cha / mẹ | Khai sinh của chính người bảo lãnh có tên cha/mẹ đó · nếu bảo lãnh cha: thêm hôn thú của cha mẹ |
| Anh / chị / em | Khai sinh của cả hai người, chứng minh chung ít nhất 1 cha/mẹ · nếu khác mẹ: thêm hôn thú của cha với từng mẹ |
| Con riêng / cha mẹ kế | Khai sinh + giấy kết hôn của cha/mẹ với người kế (chứng minh cưới trước khi con 18 tuổi) + giấy ly hôn trước đó |
| Con nuôi | Quyết định nhận nuôi + bằng chứng đã sống chung, nuôi dưỡng ≥ 2 năm |
USCIS và viên chức lãnh sự xem kỹ đây có phải hôn nhân giả để lấy thẻ xanh không. Nên nộp nhiều loại bằng chứng:
[1] Chuẩn bị hồ sơ ──► [2] Nộp I-130 cho USCIS ──► [3] Biên nhận I-797C (ngày ưu tiên)
│
[6] NVC: DS-260 + I-864 + giấy tờ hộ tịch ◄── [5] Duyệt (I-797 Approval) ◄── [4] (Có thể) RFE bổ sung
│
▼
[7] Đủ hồ sơ + ngày ưu tiên đáo hạn ──► [8] Khám sức khoẻ ──► [9] Phỏng vấn tại TLSQ Mỹ TP.HCM
│
[11] Nhập cảnh Mỹ → thẻ xanh gửi về nhà ◄── [10] Nhận visa định cư
[1] Chuẩn bị — điền I-130 (+ I-130A nếu vợ chồng), gom giấy tờ mục 5, dịch thuật.
[2] Nộp — 2 cách:
[3] Biên nhận I-797C — có số hồ sơ (receipt number, 3 chữ + 10 số, vd IOE…), ngày ưu tiên. Theo dõi tại "Case Status Online" trên uscis.gov.
[4] RFE (Request for Evidence) — nếu thiếu giấy tờ, USCIS gửi yêu cầu bổ sung, có hạn trả lời (thường ~87 ngày). Trả lời đủ và đúng hạn, gửi kèm trang RFE ở trên cùng.
[5] Duyệt — nhận I-797 Notice of Action (Approval). Hồ sơ tự chuyển sang NVC (vài tuần).
[6] NVC (National Visa Center) — gửi thư/email có case number (vd HCM2026…) và invoice ID:
[8] Khám sức khoẻ — tại phòng khám/bác sĩ do Tổng Lãnh sự quán chỉ định (panel physician), mang hộ chiếu, thư hẹn, ảnh, sổ chích ngừa. Tiêm đủ vắc xin theo yêu cầu. Kết quả gửi thẳng cho Lãnh sự (niêm phong).
[9] Phỏng vấn — tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ TP.HCM. Mang bản gốc mọi giấy tờ đã nộp, hộ chiếu, ảnh, thư hẹn, bằng chứng quan hệ cập nhật (với vợ chồng: ảnh/tin nhắn mới). Trả lời thật, nhất quán với hồ sơ. Có thể bị 221(g) (cần bổ sung) — nộp bổ sung theo hướng dẫn trên giấy được phát.
[10] Visa — dán vào hộ chiếu, kèm phong bì hồ sơ niêm phong (KHÔNG được mở). Trả USCIS Immigrant Fee online trước khi bay (để được in thẻ xanh). Visa thường có hạn ~6 tháng — phải nhập cảnh trước hạn.
[11] Nhập cảnh — nộp phong bì cho nhân viên CBP tại cửa khẩu đầu tiên. Thẻ xanh gửi về địa chỉ ở Mỹ sau vài tuần đến vài tháng; dấu trên hộ chiếu (ADIT/I-551) có giá trị như thẻ xanh tạm 1 năm.
Điền bằng máy (bản PDF điền được) hoặc viết tay chữ in hoa, mực đen. Câu không áp dụng ghi "N/A"; câu hỏi số lượng mà là không thì ghi "None". Thiếu chỗ → dùng Part 9 (Additional Information).
| Phần | Nội dung | Mẹo |
|---|---|---|
| Part 1 — Relationship | Bạn bảo lãnh ai (vợ/chồng, cha/mẹ, anh chị em, con); quan hệ ruột / kế / nuôi; bạn có nhập quốc tịch / thẻ xanh nhờ được nhận nuôi không | Chọn đúng 1 ô. Bảo lãnh con riêng chọn "stepchild/stepparent" |
| Part 2 — Information About You (người bảo lãnh) | A-Number (nếu có), USCIS Online Account Number, SSN, họ tên (Family name = họ, Given name = tên, Middle = tên lót), tên khác từng dùng, nơi sinh, ngày sinh (mm/dd/yyyy), giới tính, địa chỉ hiện tại + 5 năm qua, tình trạng hôn nhân + tất cả các đời vợ/chồng, thông tin cha mẹ, quốc tịch Mỹ có được do sinh / nhập tịch / cha mẹ, số giấy nhập tịch, việc làm 5 năm qua | Họ tên không dấu, đúng như hộ chiếu. Địa chỉ phải liên tục 5 năm, không bỏ trống khoảng nào (thất nghiệp ghi "Unemployed") |
| Part 3 — Biographic Information (người bảo lãnh) | Dân tộc, chủng tộc, chiều cao, cân nặng, màu mắt, màu tóc | Người Việt thường: Race = Asian, Ethnicity = Not Hispanic or Latino |
| Part 4 — Information About Beneficiary | A-Number (nếu có), SSN (nếu có), họ tên, tên khác, nơi sinh, ngày sinh, giới tính, địa chỉ (cả tiếng Việt có dấu ở mục địa chỉ ngoài nước Mỹ bằng chữ bản xứ), số điện thoại / email, các đời vợ chồng, danh sách con của người được bảo lãnh, có đang ở Mỹ không (dấu I-94, ngày nhập cảnh), việc làm hiện tại, từng ra toà di trú chưa, nơi phỏng vấn visa (TLSQ TP.HCM) hoặc nơi nộp I-485 | Khai đầy đủ tất cả con (kể cả con riêng, con đã lớn) — bỏ sót có thể gây rắc rối về sau. Câu "từng ra toà di trú" phải trả lời thật |
| Part 5 — Other Information | Đã từng nộp I-130 cho người này hay người khác chưa; đang nộp kèm đơn cho người thân khác không | Khai thật các đơn cũ (kể cả đã rút / bị từ chối) |
| Part 6 — Petitioner's Statement, Contact, Declaration, Signature | Bạn tự đọc hiểu tiếng Anh hay có người phiên dịch; có người soạn hộ không; ký và ghi ngày | Ký tay (bản giấy). Đơn không chữ ký sẽ bị trả lại |
| Part 7 — Interpreter | Thông tin + chữ ký người phiên dịch (nếu có) | Có người dịch mà không khai → rủi ro |
| Part 8 — Preparer | Thông tin người điền hộ (luật sư, dịch vụ, người thân) | Ghi rõ nếu có |
| Part 9 — Additional Information | Ghi thêm, ghi rõ trang / phần / câu đang bổ sung | Mỗi tờ thêm ghi tên + A-Number (nếu có) + chữ ký |
I-130A (chỉ diện vợ/chồng): thông tin người được bảo lãnh — địa chỉ 5 năm, cha mẹ, việc làm 5 năm (cả ở Việt Nam). Người được bảo lãnh ở ngoài nước Mỹ không bắt buộc ký I-130A.
| Nội dung | Địa chỉ |
|---|---|
| Mẫu I-130, I-130A, hướng dẫn, phí, địa chỉ nộp | https://www.uscis.gov/i-130 |
| Thời gian xử lý của USCIS | https://egov.uscis.gov/processing-times/ |
| Tra cứu tình trạng hồ sơ | https://egov.uscis.gov/ (Case Status Online) |
| Visa Bulletin (ngày ưu tiên) | https://travel.state.gov → Visa Bulletin |
| NVC / CEAC (sau khi duyệt I-130) | https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/immigrate/nvc.html · https://ceac.state.gov |
| Đại sứ quán / TLSQ Mỹ tại Việt Nam (visa định cư, khám sức khoẻ, giấy tờ hộ tịch VN) | https://vn.usembassy.gov |
| Chuẩn nghèo dùng cho I-864 (HHS Poverty Guidelines) | https://www.uscis.gov/i-864p |
Cập nhật: 05/10/2026. Số tiền, thời gian và quy định có thể đã thay đổi — đối chiếu nguồn chính thức trước khi nộp.
Checklist theo diện của hồ sơ đang chọn ở tab Timeline (). Đánh dấu được lưu trên trình duyệt này.