090 750 1000 help.ordersys@gmail.com

Đơn I-130 — bảo lãnh người thân sang Mỹ

Hướng dẫn chi tiết · công cụ làm timeline hồ sơ (lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ) · checklist giấy tờ.

Đơn I-130 — Bảo lãnh người thân sang Mỹ (Petition for Alien Relative)

Lưu ý quan trọng

  • Tài liệu tổng hợp theo quy định đến giữa năm 2026 để dễ hiểu; không phải tư vấn pháp lý.
  • Lệ phí, mẫu đơn, thời gian xử lý thay đổi thường xuyên → luôn kiểm tra lại tại

uscis.gov/i-130 và Visa Bulletin trước khi nộp.

  • Hồ sơ phức tạp (từng ở lậu, bị từ chối visa, có tiền án, ly hôn nhiều lần, con nuôi…) nên hỏi luật sư di trú.

1. I-130 là gì?

I-130 là đơn người bảo lãnh (petitioner — công dân Mỹ hoặc thường trú nhân có thẻ xanh) nộp cho USCIS để chứng minh quan hệ gia đình thật với người được bảo lãnh (beneficiary).

  • I-130 được duyệt chưa phải là visa / thẻ xanh — chỉ là bước 1, xác nhận "quan hệ này hợp lệ để bảo lãnh".
  • Sau đó hồ sơ chuyển sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) → phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ TP.HCM (nơi xử lý visa định cư cho người Việt Nam) → có visa → sang Mỹ → nhận thẻ xanh.
  • Nếu người được bảo lãnh đang ở Mỹ hợp pháp và thuộc diện thân nhân trực hệ, có thể nộp I-130 cùng lúc với I-485 (điều chỉnh tình trạng) mà không cần về nước phỏng vấn.

2. Ai được bảo lãnh ai?

2.1. Người bảo lãnh là công dân Mỹ

Người được bảo lãnhDiệnCó phải chờ "suất visa" không?
Vợ / chồngIR1 / CR1 (thân nhân trực hệ)Không — có visa ngay khi xong hồ sơ
Con dưới 21 tuổi, chưa kết hônIR2 / CR2Không
Cha / mẹ (người bảo lãnh phải từ 21 tuổi)IR5Không
Con từ 21 tuổi, chưa kết hônF1Có — chờ theo Visa Bulletin
Con đã kết hôn (mọi tuổi)F3Có — chờ rất lâu
Anh / chị / em ruột (người bảo lãnh từ 21 tuổi)F4Có — chờ lâu nhất

2.2. Người bảo lãnh là thường trú nhân (thẻ xanh)

Người được bảo lãnhDiệnChờ suất visa
Vợ / chồng, con dưới 21 tuổi chưa kết hônF2ACó (thường ngắn hơn các diện khác)
Con từ 21 tuổi chưa kết hônF2BCó
Cha mẹ, anh chị em, con đã kết hôn—Không được bảo lãnh (phải đợi nhập tịch)

2.3. Không bảo lãnh được bằng I-130

Ông bà, cháu, cô / dì / chú / bác, anh chị em họ, cha mẹ chồng / vợ, anh chị em của vợ / chồng. (Trường hợp này phải đi đường khác, vd người thân trực tiếp của họ bảo lãnh.)

2.4. Quan hệ "đặc biệt"

Quan hệĐiều kiện để được tính
Con riêng / cha mẹ kế (step)Cuộc hôn nhân tạo ra quan hệ kế phải xảy ra trước khi con tròn 18 tuổi
Con nuôiNhận nuôi hợp pháp trước 16 tuổi + đã sống chung và được nuôi dưỡng ít nhất 2 năm
Con ngoài giá thúBảo lãnh qua mẹ: chỉ cần khai sinh. Qua cha: cần chứng minh cha đã chính thức nhận con (hợp pháp hoá) hoặc có quan hệ cha con thật (sống chung, chu cấp…) trước 21 tuổi
Anh chị em cùng cha khác mẹ / cùng mẹ khác chaĐược — nộp khai sinh của cả hai, chứng minh chung cha hoặc mẹ (và hôn thú của cha/mẹ nếu cần)

3. Thời gian chờ — "ngày ưu tiên" và Visa Bulletin

  • Ngày ưu tiên (Priority Date) = ngày USCIS nhận đơn I-130 (in trên giấy biên nhận I-797C).
  • Các diện F1, F2A, F2B, F3, F4 có giới hạn số visa mỗi năm → phải đợi đến khi ngày ưu tiên "đáo hạn" trong Visa Bulletin (Bộ Ngoại giao Mỹ công bố hằng tháng tại travel.state.gov).
  • Người Việt Nam xét theo cột "All Chargeability Areas Except Those Listed" (không thuộc nhóm Trung Quốc / Ấn Độ / Mexico / Philippines có bảng riêng).
  • Có 2 bảng: Final Action Dates (được cấp visa) và Dates for Filing (được nộp giấy tờ cho NVC sớm).

Thời gian chờ tham khảo (chỉ để hình dung, thay đổi theo từng tháng — kiểm tra Visa Bulletin hiện hành):

DiệnThời gian chờ suất visa (ước lượng)
IR1/CR1, IR2, IR5 (thân nhân trực hệ công dân)Không chờ suất — chỉ mất thời gian xử lý giấy tờ (thường ~1–2 năm tổng cộng)
F2AVài năm
F1, F2BKhoảng 7–9 năm
F3Khoảng 12–15 năm
F4Khoảng 15–17 năm

4. Lệ phí (kiểm tra lại trên uscis.gov trước khi nộp)

KhoảnSố tiền (theo biểu phí từ 01/04/2024)Nộp cho ai / khi nào
I-130 nộp giấy$675USCIS — kèm đơn
I-130 nộp trực tuyến (myUSCIS)$625USCIS — khi nộp online
Phí xét Bảo trợ tài chính (I-864)~$120NVC — sau khi I-130 được duyệt
Phí xét visa định cư (diện gia đình)~$325 / ngườiNVC — sau khi I-130 được duyệt
Khám sức khoẻTuỳ phòng khám được chỉ địnhTrước phỏng vấn, tại Việt Nam
USCIS Immigrant Fee (in thẻ xanh)~$235Nộp online sau khi có visa, trước khi bay
  • Mỗi người được bảo lãnh cần 1 đơn I-130 riêng (vd cha mẹ = 2 đơn, 2 lần phí).
  • Riêng diện F2A (thường trú nhân bảo lãnh vợ/chồng): con dưới 21 tuổi chưa kết hôn của người được bảo lãnh có thể đi kèm ("derivative") mà không cần đơn riêng. Diện thân nhân trực hệ (IR) thì không có đi kèm — mỗi người cần đơn riêng.

5. Hồ sơ cần chuẩn bị

5.1. Giấy tờ chung (mọi diện)

  • Mẫu I-130 — bản mới nhất từ uscis.gov (kiểm tra "Edition date"), ký tay bằng mực đen
  • Lệ phí (séc / money order trả cho "U.S. Department of Homeland Security", hoặc mẫu G-1450 thanh toán thẻ)
  • Bằng chứng quốc tịch / thường trú của người bảo lãnh (bản sao):
  • Công dân: hộ chiếu Mỹ còn hạn (2 mặt trang thông tin), hoặc giấy chứng nhận nhập tịch, hoặc khai sinh tại Mỹ
  • Thường trú nhân: thẻ xanh 2 mặt
  • Giấy tờ chứng minh quan hệ (xem 5.2)
  • Giấy tờ đổi tên nếu tên hiện tại khác tên trên giấy tờ cũ (hôn thú, quyết định đổi tên…)
  • Bản dịch tiếng Anh cho mọi giấy tờ tiếng Việt, kèm lời chứng của người dịch (dịch đầy đủ, người dịch xác nhận thông thạo 2 ngôn ngữ, ký tên, ngày, địa chỉ)
  • Chỉ gửi bản sao — không gửi bản gốc trừ khi được yêu cầu

5.2. Giấy tờ theo từng quan hệ

Bảo lãnhGiấy tờ
Vợ / chồngGiấy chứng nhận kết hôn · giấy ly hôn / chứng tử của mọi cuộc hôn nhân trước (cả 2 người) · mẫu I-130A do người được bảo lãnh điền (ký nếu đang ở Mỹ) · mỗi người 1 ảnh kiểu hộ chiếu 2×2 inch (5×5 cm) · bằng chứng hôn nhân thật (xem 5.3)
Con (người bảo lãnh là mẹ)Khai sinh của con có tên mẹ
Con (người bảo lãnh là cha)Khai sinh có tên cha + mẹ · hôn thú của cha mẹ (nếu con trong giá thú) · nếu ngoài giá thú: bằng chứng hợp pháp hoá / quan hệ cha con thật
Cha / mẹKhai sinh của chính người bảo lãnh có tên cha/mẹ đó · nếu bảo lãnh cha: thêm hôn thú của cha mẹ
Anh / chị / emKhai sinh của cả hai người, chứng minh chung ít nhất 1 cha/mẹ · nếu khác mẹ: thêm hôn thú của cha với từng mẹ
Con riêng / cha mẹ kếKhai sinh + giấy kết hôn của cha/mẹ với người kế (chứng minh cưới trước khi con 18 tuổi) + giấy ly hôn trước đó
Con nuôiQuyết định nhận nuôi + bằng chứng đã sống chung, nuôi dưỡng ≥ 2 năm

5.3. Chứng minh hôn nhân thật (quan trọng nhất với diện vợ chồng)

USCIS và viên chức lãnh sự xem kỹ đây có phải hôn nhân giả để lấy thẻ xanh không. Nên nộp nhiều loại bằng chứng:

  • Ảnh cưới, ảnh chụp chung qua nhiều thời điểm (ghi chú ngày, nơi, ai trong ảnh) — chọn lọc ~15–30 tấm, không cần quá nhiều
  • Tin nhắn, cuộc gọi (Zalo, Messenger, WhatsApp…) — chọn đoạn tiêu biểu, có ngày tháng
  • Vé máy bay, dấu nhập cảnh, lịch trình các lần thăm nhau
  • Chuyển tiền / chu cấp cho nhau
  • Tài khoản ngân hàng chung, hợp đồng thuê / mua nhà chung, bảo hiểm ghi tên nhau (nếu có)
  • Giấy khai sinh của con chung (bằng chứng mạnh nhất)
  • Thư xác nhận của người thân / bạn bè (affidavit) — bổ trợ, không thay thế được bằng chứng khác

6. Quy trình từng bước

[1] Chuẩn bị hồ sơ ──► [2] Nộp I-130 cho USCIS ──► [3] Biên nhận I-797C (ngày ưu tiên)
                                                         │
     [6] NVC: DS-260 + I-864 + giấy tờ hộ tịch ◄── [5] Duyệt (I-797 Approval) ◄── [4] (Có thể) RFE bổ sung
                │
                ▼
[7] Đủ hồ sơ + ngày ưu tiên đáo hạn ──► [8] Khám sức khoẻ ──► [9] Phỏng vấn tại TLSQ Mỹ TP.HCM
                                                                        │
                       [11] Nhập cảnh Mỹ → thẻ xanh gửi về nhà ◄── [10] Nhận visa định cư

[1] Chuẩn bị — điền I-130 (+ I-130A nếu vợ chồng), gom giấy tờ mục 5, dịch thuật.

[2] Nộp — 2 cách:

  • Trực tuyến qua tài khoản myUSCIS (rẻ hơn $50, theo dõi tiện, tải bản scan) — áp dụng cho hầu hết trường hợp người bảo lãnh ở Mỹ.
  • Nộp giấy gửi về địa chỉ lockbox của USCIS — địa chỉ tuỳ bang người bảo lãnh đang ở, xem trang "Direct Filing Addresses for Form I-130" trên uscis.gov. Sắp xếp: thư/ghi chú bìa → phí → I-130 → I-130A → bằng chứng quốc tịch → giấy tờ quan hệ → bằng chứng hôn nhân; kẹp giấy, không đóng ghim / bìa cứng.

[3] Biên nhận I-797C — có số hồ sơ (receipt number, 3 chữ + 10 số, vd IOE…), ngày ưu tiên. Theo dõi tại "Case Status Online" trên uscis.gov.

[4] RFE (Request for Evidence) — nếu thiếu giấy tờ, USCIS gửi yêu cầu bổ sung, có hạn trả lời (thường ~87 ngày). Trả lời đủ và đúng hạn, gửi kèm trang RFE ở trên cùng.

[5] Duyệt — nhận I-797 Notice of Action (Approval). Hồ sơ tự chuyển sang NVC (vài tuần).

[6] NVC (National Visa Center) — gửi thư/email có case number (vd HCM2026…) và invoice ID:

  • Đăng nhập CEAC, chọn người đại diện, trả phí I-864 và phí visa.
  • Người bảo lãnh nộp I-864 Affidavit of Support (bảo trợ tài chính): thu nhập ≥ 125% chuẩn nghèo liên bang theo số người trong hộ (100% nếu đang tại ngũ bảo lãnh vợ/con) + tờ khai thuế (IRS transcript) năm gần nhất, W-2, giấy xác nhận việc làm. Không đủ thu nhập → dùng tài sản, hoặc có người đồng bảo trợ (joint sponsor, I-864 riêng).
  • Người được bảo lãnh điền DS-260 online, tải lên giấy tờ hộ tịch: khai sinh, hôn thú / ly hôn, lý lịch tư pháp số 2 (Sở Tư pháp cấp, cho người từ 16 tuổi), hộ chiếu, giấy tờ quân sự (nếu có), sổ hộ khẩu / xác nhận cư trú nếu được yêu cầu. Giấy tờ tiếng Việt kèm bản dịch.
  • NVC xét đủ → trạng thái "Documentarily Qualified" (DQ) → chờ lịch phỏng vấn (diện ưu tiên: khi ngày ưu tiên đáo hạn).

[8] Khám sức khoẻ — tại phòng khám/bác sĩ do Tổng Lãnh sự quán chỉ định (panel physician), mang hộ chiếu, thư hẹn, ảnh, sổ chích ngừa. Tiêm đủ vắc xin theo yêu cầu. Kết quả gửi thẳng cho Lãnh sự (niêm phong).

[9] Phỏng vấn — tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ TP.HCM. Mang bản gốc mọi giấy tờ đã nộp, hộ chiếu, ảnh, thư hẹn, bằng chứng quan hệ cập nhật (với vợ chồng: ảnh/tin nhắn mới). Trả lời thật, nhất quán với hồ sơ. Có thể bị 221(g) (cần bổ sung) — nộp bổ sung theo hướng dẫn trên giấy được phát.

[10] Visa — dán vào hộ chiếu, kèm phong bì hồ sơ niêm phong (KHÔNG được mở). Trả USCIS Immigrant Fee online trước khi bay (để được in thẻ xanh). Visa thường có hạn ~6 tháng — phải nhập cảnh trước hạn.

[11] Nhập cảnh — nộp phong bì cho nhân viên CBP tại cửa khẩu đầu tiên. Thẻ xanh gửi về địa chỉ ở Mỹ sau vài tuần đến vài tháng; dấu trên hộ chiếu (ADIT/I-551) có giá trị như thẻ xanh tạm 1 năm.

Nếu người được bảo lãnh đang ở Mỹ (điều chỉnh tình trạng)

  • Thân nhân trực hệ của công dân, nhập cảnh hợp pháp (có dấu I-94), có thể nộp I-130 + I-485 cùng lúc (kèm I-864, I-693 khám sức khoẻ, tuỳ chọn I-765 xin giấy phép làm việc, I-131 giấy phép du lịch).
  • Diện ưu tiên: chỉ nộp I-485 khi ngày ưu tiên hiện hành và đang giữ tình trạng hợp pháp — trường hợp này nên hỏi luật sư.
  • Cảnh báo: nhập cảnh bằng visa du lịch với ý định định cư từ đầu có thể bị coi là khai man ý định — cần tư vấn.

7. Hướng dẫn điền mẫu I-130 (theo từng phần)

Điền bằng máy (bản PDF điền được) hoặc viết tay chữ in hoa, mực đen. Câu không áp dụng ghi "N/A"; câu hỏi số lượng mà là không thì ghi "None". Thiếu chỗ → dùng Part 9 (Additional Information).

PhầnNội dungMẹo
Part 1 — RelationshipBạn bảo lãnh ai (vợ/chồng, cha/mẹ, anh chị em, con); quan hệ ruột / kế / nuôi; bạn có nhập quốc tịch / thẻ xanh nhờ được nhận nuôi khôngChọn đúng 1 ô. Bảo lãnh con riêng chọn "stepchild/stepparent"
Part 2 — Information About You (người bảo lãnh)A-Number (nếu có), USCIS Online Account Number, SSN, họ tên (Family name = họ, Given name = tên, Middle = tên lót), tên khác từng dùng, nơi sinh, ngày sinh (mm/dd/yyyy), giới tính, địa chỉ hiện tại + 5 năm qua, tình trạng hôn nhân + tất cả các đời vợ/chồng, thông tin cha mẹ, quốc tịch Mỹ có được do sinh / nhập tịch / cha mẹ, số giấy nhập tịch, việc làm 5 năm quaHọ tên không dấu, đúng như hộ chiếu. Địa chỉ phải liên tục 5 năm, không bỏ trống khoảng nào (thất nghiệp ghi "Unemployed")
Part 3 — Biographic Information (người bảo lãnh)Dân tộc, chủng tộc, chiều cao, cân nặng, màu mắt, màu tócNgười Việt thường: Race = Asian, Ethnicity = Not Hispanic or Latino
Part 4 — Information About BeneficiaryA-Number (nếu có), SSN (nếu có), họ tên, tên khác, nơi sinh, ngày sinh, giới tính, địa chỉ (cả tiếng Việt có dấu ở mục địa chỉ ngoài nước Mỹ bằng chữ bản xứ), số điện thoại / email, các đời vợ chồng, danh sách con của người được bảo lãnh, có đang ở Mỹ không (dấu I-94, ngày nhập cảnh), việc làm hiện tại, từng ra toà di trú chưa, nơi phỏng vấn visa (TLSQ TP.HCM) hoặc nơi nộp I-485Khai đầy đủ tất cả con (kể cả con riêng, con đã lớn) — bỏ sót có thể gây rắc rối về sau. Câu "từng ra toà di trú" phải trả lời thật
Part 5 — Other InformationĐã từng nộp I-130 cho người này hay người khác chưa; đang nộp kèm đơn cho người thân khác khôngKhai thật các đơn cũ (kể cả đã rút / bị từ chối)
Part 6 — Petitioner's Statement, Contact, Declaration, SignatureBạn tự đọc hiểu tiếng Anh hay có người phiên dịch; có người soạn hộ không; ký và ghi ngàyKý tay (bản giấy). Đơn không chữ ký sẽ bị trả lại
Part 7 — InterpreterThông tin + chữ ký người phiên dịch (nếu có)Có người dịch mà không khai → rủi ro
Part 8 — PreparerThông tin người điền hộ (luật sư, dịch vụ, người thân)Ghi rõ nếu có
Part 9 — Additional InformationGhi thêm, ghi rõ trang / phần / câu đang bổ sungMỗi tờ thêm ghi tên + A-Number (nếu có) + chữ ký

I-130A (chỉ diện vợ/chồng): thông tin người được bảo lãnh — địa chỉ 5 năm, cha mẹ, việc làm 5 năm (cả ở Việt Nam). Người được bảo lãnh ở ngoài nước Mỹ không bắt buộc ký I-130A.


8. Lỗi thường gặp làm chậm / bị từ chối

  1. Dùng mẫu đơn cũ (edition date hết hạn) hoặc sai / thiếu phí → bị trả hồ sơ.
  2. Không ký đơn, hoặc ký bằng chữ ký đánh máy trên bản giấy.
  3. Thiếu giấy ly hôn / chứng tử của cuộc hôn nhân trước → hôn nhân hiện tại không hợp lệ.
  4. Khai không nhất quán (ngày cưới, địa chỉ, tên cha mẹ) giữa I-130, DS-260 và lời khai phỏng vấn.
  5. Thiếu bản dịch có lời chứng hoặc chỉ dịch một phần giấy tờ.
  6. Bảo lãnh cha hoặc anh chị em mà thiếu hôn thú của cha mẹ.
  7. Diện vợ chồng: bằng chứng hôn nhân mỏng (chỉ có ảnh cưới) → dễ bị phỏng vấn kỹ / từ chối.
  8. Con sắp 21 tuổi mà không tính trước (xem mục 9.1).
  9. Gửi bản gốc giấy tờ (dễ mất) thay vì bản sao.
  10. Không cập nhật địa chỉ khi chuyển nhà (người bảo lãnh trong Mỹ phải báo đổi địa chỉ — mẫu AR-11 / online).

9. Các tình huống đặc biệt

9.1. Con "lố tuổi" 21 — Luật Bảo vệ Tình trạng Trẻ em (CSPA)

  • Diện IR2 (con của công dân): tuổi được "đóng băng" tại ngày nộp I-130 — nộp trước 21 tuổi thì vẫn giữ diện con dưới 21.
  • Diện F2A và con đi kèm: tuổi CSPA = tuổi lúc ngày ưu tiên đáo hạn trừ đi thời gian I-130 chờ duyệt; phải "tìm cách nhận visa" (nộp DS-260) trong vòng 1 năm sau khi đáo hạn. Tính toán phức tạp → hỏi luật sư.

9.2. Người bảo lãnh đổi tình trạng

  • Thường trú nhân nhập tịch trong lúc chờ: hồ sơ tự nâng diện — F2A (vợ/chồng, con <21) → IR (không phải chờ suất); F2B → F1. Gửi bằng chứng nhập tịch cho NVC / USCIS.
  • Con của công dân diện F3 (đã kết hôn) mà ly hôn → chuyển F1 (hoặc IR2 nếu dưới 21).
  • Con diện F2B mà kết hôn → mất diện (thường trú nhân không bảo lãnh được con đã kết hôn).

9.3. Vợ chồng cưới chưa đủ 2 năm khi nhận thẻ xanh

  • Được thẻ xanh có điều kiện 2 năm (CR1/CR2). Trong vòng 90 ngày trước khi hết hạn phải nộp I-751 (cùng nộp chung) để gỡ điều kiện, kèm bằng chứng vẫn chung sống.

9.4. Người bảo lãnh qua đời

  • I-130 thường bị huỷ tự động. Có thể xin tiếp tục theo điều 204(l) (nếu người được bảo lãnh đang sống ở Mỹ khi người bảo lãnh mất) hoặc xin phục hồi nhân đạo (humanitarian reinstatement) — cần có người bảo trợ tài chính thay thế.
  • Riêng vợ/chồng goá của công dân: có thể tự nộp I-360 (widow(er)) trong vòng 2 năm.

9.5. Muốn đẩy nhanh

  • Có thể xin xét nhanh (expedite) với USCIS / NVC khi có lý do chính đáng (bệnh nặng, khẩn cấp tài chính, nhân đạo…) — kèm bằng chứng; không đảm bảo được chấp thuận.

9.6. Đã ly hôn rồi tái hôn với chính người cũ

  • Diện tuỳ người bảo lãnh: công dân → IR1/CR1; thường trú nhân → F2A (phải chờ suất visa; nhập tịch thì tự chuyển IR1).
  • Nộp cả 2 giấy kết hôn + quyết định ly hôn và khai đầy đủ ở phần lịch sử hôn nhân (Part 2 và I-130A) — cuộc hôn nhân trước với chính người này cũng phải khai.
  • Nên kèm bản tường trình quan hệ (Relationship Statement) theo dòng thời gian: quen nhau, cưới lần 1, con chung, ly hôn, thời gian sau ly hôn, lý do tái hợp, cưới lần 2 — mỗi mốc có bằng chứng (khai sinh con, ảnh, tin nhắn, chuyển tiền…). Trang nh2app.com/i130 có công cụ dựng bản tường trình này.
  • Cảnh báo "ly hôn giả" (sham divorce): nếu người bảo lãnh từng nhập cư theo diện "độc thân" (F1, F2B, con dưới 21…) trong thời gian đã ly hôn nhưng vẫn sống chung / có con với người cũ, USCIS có thể xem xét việc ly hôn có thật hay chỉ để đủ điều kiện diện độc thân. Kết luận bất lợi có thể ảnh hưởng cả thẻ xanh của người bảo lãnh. Trường hợp này phải hỏi luật sư di trú trước khi nộp — kể cả cách viết bản tường trình.

10. Sau khi có thẻ xanh

  • Thẻ xanh thường 10 năm (hoặc 2 năm có điều kiện — xem 9.3).
  • Phải sống ở Mỹ thường xuyên; ra nước ngoài trên 6 tháng dễ bị xét bỏ cư trú, trên 1 năm cần giấy phép tái nhập (re-entry permit, mẫu I-131) xin trước khi đi.
  • Có thể nhập quốc tịch sau 5 năm thường trú (hoặc 3 năm nếu kết hôn và chung sống với công dân Mỹ suốt thời gian đó).
  • Người bảo trợ (I-864) chịu trách nhiệm tài chính đến khi người được bảo lãnh nhập tịch hoặc làm đủ ~10 năm (40 quý) có đóng thuế an sinh.

11. Checklist nhanh trước khi gửi

  • Mẫu I-130 bản mới nhất, điền đủ mọi câu (N/A / None), đã ký
  • I-130A (vợ chồng) + 2 ảnh 2×2 inch (ghi tên + A-Number bút chì mặt sau)
  • Phí đúng số tiền (hoặc G-1450), đúng người nhận
  • Bản sao: hộ chiếu Mỹ / giấy nhập tịch / thẻ xanh 2 mặt
  • Giấy tờ quan hệ đúng diện (mục 5.2) + hôn thú cha mẹ nếu cần
  • Ly hôn / chứng tử của mọi hôn nhân trước (cả 2 bên)
  • Bằng chứng hôn nhân thật (vợ chồng) — nhiều loại, có ngày tháng
  • Bản dịch tiếng Anh + lời chứng người dịch cho mọi giấy tờ tiếng Việt
  • Giấy tờ đổi tên (nếu có)
  • Gửi đúng địa chỉ lockbox theo bang, giữ bản sao toàn bộ hồ sơ + mã vận đơn

12. Nguồn chính thức

Nội dungĐịa chỉ
Mẫu I-130, I-130A, hướng dẫn, phí, địa chỉ nộphttps://www.uscis.gov/i-130
Thời gian xử lý của USCIShttps://egov.uscis.gov/processing-times/
Tra cứu tình trạng hồ sơhttps://egov.uscis.gov/ (Case Status Online)
Visa Bulletin (ngày ưu tiên)https://travel.state.gov → Visa Bulletin
NVC / CEAC (sau khi duyệt I-130)https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/immigrate/nvc.html · https://ceac.state.gov
Đại sứ quán / TLSQ Mỹ tại Việt Nam (visa định cư, khám sức khoẻ, giấy tờ hộ tịch VN)https://vn.usembassy.gov
Chuẩn nghèo dùng cho I-864 (HHS Poverty Guidelines)https://www.uscis.gov/i-864p

Cập nhật: 05/10/2026. Số tiền, thời gian và quy định có thể đã thay đổi — đối chiếu nguồn chính thức trước khi nộp.

Thông tin hồ sơ

Visa Bulletin (diện phải chờ suất visa)
Lấy ở travel.state.gov → Visa Bulletin → bảng Final Action Dates, cột "All Chargeability". Nhập ngày đang xét của diện bạn ở tháng này và ở 12 tháng trước để ước tính tốc độ.
Theo dõi + báo khi đáo hạn →
Tuỳ chỉnh thời gian ước tính giữa các mốc (tháng)
Mặc định là mức tham khảo; xem thời gian xử lý thực tế tại egov.uscis.gov/processing-times rồi sửa cho sát.
Từ ngày ưu tiên
—
Mốc tiếp theo
—
Thẻ xanh (ước)
—
Ước tính chỉ để hình dung — thời gian thật phụ thuộc USCIS, NVC, Visa Bulletin và lịch của Lãnh sự quán.

Dòng thời gian

Nhập ngày cho mốc đã xảy ra · mốc chưa tới hiện ngày dự kiến (chữ xám).
Bản tường trình (Relationship Statement) kèm I-130 để chứng minh quan hệ thật, nhất là vợ chồng. Viết đúng sự thật, khớp với giấy tờ và lời khai; mỗi mốc nên có bằng chứng đi kèm. Ký dưới lời cam đoan "under penalty of perjury". Trường hợp phức tạp (ly hôn rồi sống chung / tái hôn, từng đi diện "độc thân"…) — nhờ luật sư xem trước khi nộp. Dữ liệu chỉ lưu trên trình duyệt này (theo hồ sơ đang chọn: ).

          

Dòng thời gian quan hệ

Checklist theo diện của hồ sơ đang chọn ở tab Timeline (). Đánh dấu được lưu trên trình duyệt này.

Zalo