Làm lại thẻ xanh 10 năm khi sắp hết hạn (6 tháng trước), đã hết hạn, bị mất, hư hoặc sai thông tin — thẻ 2 năm thì dùng I-751. · Công cụ timeline và checklist lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.
Lưu ý quan trọng
- Tài liệu tổng hợp theo quy định đến tháng 10/2026 để dễ hiểu; không phải tư vấn pháp lý.
- Lệ phí, mẫu đơn, thời gian xử lý thay đổi thường xuyên → luôn kiểm tra lại tại
uscis.gov/i-90 trước khi nộp.
- Hồ sơ phức tạp (từng bị bắt / có án sau khi có thẻ, ở nước ngoài lâu, từng ra toà di trú, thẻ xanh được cấp có vấn đề…)
nên hỏi luật sư — đơn I-90 cũng có kiểm tra lý lịch.
I-90 là đơn xin làm lại thẻ xanh (Permanent Resident Card — thẻ thường trú nhân) gửi USCIS (Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ). Dùng khi thẻ 10 năm sắp hết hạn, đã hết hạn, bị mất, bị hư, hoặc sai thông tin.
Rất quan trọng: thẻ xanh 2 năm có điều kiện (do kết hôn chưa đủ 2 năm, mã CR1/CR2/CR6/CR7) KHÔNG gia hạn bằng I-90 — xem hướng dẫn I-751. Phải nộp I-751 (xoá điều kiện) trong 90 ngày trước khi hết hạn. Nộp nhầm I-90 là mất phí, mất thời gian và có thể mất tình trạng.
| Thẻ | Thời hạn | Đơn cần làm |
|---|---|---|
| Thẻ thường trú 10 năm | 10 năm | I-90 |
| Thẻ có điều kiện do kết hôn | 2 năm | I-751 |
| Thẻ có điều kiện do đầu tư (EB-5) | 2 năm | I-829 |
| Thẻ cũ không có ngày hết hạn (mẫu rất cũ, cấp trước 1989) | Không ghi | Nên làm I-90 để đổi thẻ mới |
| Lý do | Khi nào nộp | Ghi chú |
|---|---|---|
| Thẻ 10 năm sắp hết hạn | Trong 6 tháng trước ngày hết hạn | Nộp sớm hơn 6 tháng có thể bị từ chối |
| Thẻ đã hết hạn | Càng sớm càng tốt | Không bị phạt vì trễ, nhưng gặp khó khi đi làm, đi lại |
| Mất, bị trộm, bị hư | Ngay khi phát hiện | Bị trộm: nên báo cảnh sát, giữ biên bản |
| Không nhận được thẻ (USCIS đã gửi) | Theo hướng dẫn trên uscis.gov | Có thể không mất phí nếu đủ điều kiện — kiểm tra lại |
| Sai thông tin do USCIS (in sai tên, ngày sinh…) | Ngay khi phát hiện | Không mất phí — kèm bằng chứng thông tin đúng |
| Đổi tên / thông tin (kết hôn, ly hôn, toà đổi tên) | Sau khi có giấy tờ đổi tên | Mất phí |
| Tròn 14 tuổi | Trong 30 ngày sau sinh nhật 14 tuổi | Bắt buộc với trẻ có thẻ cấp trước 14 tuổi (trừ khi thẻ hết hạn trước sinh nhật 16) — phí kiểm tra lại |
| Đổi tình trạng "commuter" (sống ở Canada/Mexico đi làm ở Mỹ) | Khi thay đổi | Trường hợp riêng |
| Khoản | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| I-90 nộp trực tuyến (myUSCIS) | $415 | Rẻ hơn $50, theo dõi tiện |
| I-90 nộp giấy | $465 | Gửi lockbox |
| Sinh trắc học (biometrics) | Đã gồm trong phí trên | Không còn trả riêng $85 |
| Sai thông tin do lỗi USCIS | $0 | Kèm bằng chứng |
| Không nhận được thẻ (đủ điều kiện) | $0 (kiểm tra lại) | Theo hướng dẫn I-90 |
| Xin miễn phí (I-912) | $0 nếu được duyệt | Thu nhập ≤ 150% chuẩn nghèo hoặc đang nhận trợ cấp theo thu nhập |
| I-131A (giấy thông hành khi mất thẻ ở nước ngoài) | Theo biểu phí hiện hành — kiểm tra lại | Nộp tại Đại sứ quán / TLSQ Mỹ |
| Lý do | Giấy tờ thêm |
|---|---|
| Đổi tên | Bản sao giấy kết hôn / quyết định ly hôn / quyết định đổi tên của toà |
| Sai thông tin do USCIS | Bản sao thẻ bị sai + giấy tờ chứng minh thông tin đúng (khai sinh, hộ chiếu) |
| Sai ngày sinh / giới tính (không do USCIS) | Giấy tờ chứng minh: khai sinh, hộ chiếu, quyết định toà… |
| Thẻ bị hư | Gửi kèm chính thẻ bị hư (theo hướng dẫn) |
| Tròn 14 tuổi | Bản sao thẻ hiện tại; khai sinh nếu cần |
Dịch thuật: giấy tờ tiếng Việt (vd khai sinh, giấy kết hôn cấp tại Việt Nam) phải có bản dịch tiếng Anh đầy đủ kèm lời chứng của người dịch. Có thể dùng công cụ Dịch giấy tờ để làm bản nháp, sau đó kiểm tra lại kỹ.
[1] Nộp I-90 (online / giấy) ──► [2] Biên nhận I-797C (gia hạn thẻ 36 tháng) ──► [3] Thư hẹn sinh trắc học
│
[6] Thẻ mới gửi qua bưu điện ◄── [5] Duyệt / in thẻ ◄── [4] Lấy vân tay, chụp ảnh tại ASC
[1] Nộp — nên nộp online qua myUSCIS: rẻ hơn $50, nhận biên nhận ngay trong tài khoản, tải giấy tờ dễ. Nộp giấy: gửi đúng địa chỉ trên trang "Direct Filing Addresses for Form I-90".
[2] Biên nhận I-797C — online thường có ngay; giấy sau 1–4 tuần. Từ 10/09/2024, biên nhận I-90 (đơn gia hạn) gia hạn hiệu lực thẻ xanh thêm 36 tháng kể từ ngày hết hạn in trên thẻ. Mang thẻ hết hạn + biên nhận khi đi làm, đi lại. Lưu ý: gia hạn tự động này áp dụng cho đơn gia hạn thẻ hết hạn / sắp hết hạn; đơn thay thẻ mất thì biên nhận không thay được thẻ — có thể xin dấu ADIT (dấu thường trú tạm trên hộ chiếu) tại văn phòng USCIS nếu cần gấp.
[3] Thư hẹn sinh trắc học — thường sau 2–8 tuần. Ghi ngày, giờ, địa chỉ Trung tâm hỗ trợ ASC. Không đi được → xin dời lịch trước ngày hẹn (theo hướng dẫn trên thư / qua myUSCIS).
[4] Sinh trắc học — mang thư hẹn + giấy tờ tuỳ thân có ảnh (thẻ xanh cũ, bằng lái, hộ chiếu). Lấy vân tay, chụp ảnh, ký tên. Khoảng 15–30 phút. Đôi khi USCIS dùng lại dữ liệu cũ và không gọi.
[5] Xét duyệt — gần đây: gia hạn 10 năm khoảng 10–11 tháng; thay thẻ / cấp lại khoảng 6,5–9,5 tháng (cập nhật 07/2026, theo số liệu thời gian xử lý của USCIS). Ít khi bị phỏng vấn; có thể nhận RFE (yêu cầu bổ sung).
[6] Thẻ mới — gửi về địa chỉ đã khai. Theo dõi trên Case Status Online ("Card Was Mailed To Me" có số theo dõi USPS). Đăng ký USPS Informed Delivery để biết ngày thư đến.
Điền online (myUSCIS) hoặc PDF / viết tay chữ in hoa, mực đen. Câu không áp dụng ghi "N/A". Thiếu chỗ → dùng Part 8 (Additional Information). Đối chiếu số Part với phiên bản mẫu bạn tải.
| Phần | Nội dung | Mẹo |
|---|---|---|
| Part 1 — Information About You | A-Number (số "USCIS#" trên thẻ), USCIS Online Account Number, họ tên đúng như thẻ, tên đã đổi (nếu đổi), địa chỉ nhận thư + địa chỉ đang ở, giới tính, ngày / nơi sinh, tên cha mẹ, Class of Admission (mã diện trên thẻ, vd IR1, F21…), ngày được cấp thường trú, SSN | Họ tên không dấu. Mã diện và ngày lấy từ thẻ cũ |
| Part 2 — Application Type | Bạn là thường trú nhân hay thường trú nhân có điều kiện; lý do nộp: mất / trộm / hư, không nhận được thẻ, sai do USCIS, đổi tên, tròn 14 tuổi, thẻ hết hạn hoặc sẽ hết hạn trong 6 tháng… | Chọn đúng 1 lý do chính. Nếu ô "conditional resident" là của bạn → dừng lại, có lẽ bạn cần I-751 |
| Part 3 — Processing Information | Nơi nộp xin visa định cư / điều chỉnh tình trạng (vd Ho Chi Minh City), nơi nhập cảnh, ngày nhập cảnh; lý lịch (chiều cao, cân nặng, màu mắt, tóc, chủng tộc); câu hỏi đã từng ra toà di trú, đã từng nộp đơn từ bỏ thường trú (I-407), có ở nước ngoài lâu được coi là từ bỏ cư trú không | Race = Asian, Ethnicity = Not Hispanic or Latino. Câu từng bị trục xuất / từ bỏ thường trú phải khai thật |
| Part 4 — Accommodations | Cần hỗ trợ khuyết tật ở buổi sinh trắc học | Ví dụ cần xe lăn, phiên dịch ngôn ngữ ký hiệu |
| Part 5 — Applicant's Statement, Contact, Signature | Đọc hiểu tiếng Anh hay có người dịch; ký + ngày | Ký tay bản giấy — thiếu chữ ký bị trả lại. Online ký điện tử |
| Part 6 — Interpreter | Người phiên dịch (nếu có) | Có mà không khai → rủi ro |
| Part 7 — Preparer | Người điền hộ (luật sư, dịch vụ, con cháu) | Ghi rõ |
| Part 8 — Additional Information | Ghi thêm, ghi rõ trang / phần / câu | Mỗi tờ ghi tên + A-Number + chữ ký |
| Nội dung | Địa chỉ |
|---|---|
| Mẫu I-90, hướng dẫn, địa chỉ nộp | https://www.uscis.gov/i-90 |
| Biểu phí USCIS (G-1055) | https://www.uscis.gov/g-1055 |
| Gia hạn thẻ xanh (trang hướng dẫn) | https://www.uscis.gov/green-card/after-we-grant-your-green-card/replace-your-green-card |
| Thông báo gia hạn 36 tháng khi nộp I-90 | https://www.uscis.gov/newsroom/alerts/uscis-extends-green-card-validity-extension-to-36-months-for-green-card-renewals |
| Nộp online (myUSCIS) | https://my.uscis.gov |
| Thời gian xử lý | https://egov.uscis.gov/processing-times/ |
| Tra cứu tình trạng hồ sơ | https://egov.uscis.gov/ |
| Báo đổi địa chỉ | https://www.uscis.gov/addresschange |
| Mất thẻ ở nước ngoài (I-131A) | https://www.uscis.gov/i-131a |
| Đại sứ quán / TLSQ Mỹ tại Việt Nam | https://vn.usembassy.gov |
Cập nhật: 05/10/2026. Số tiền, thời gian và quy định có thể đã thay đổi — đối chiếu nguồn chính thức trước khi nộp.
Đánh dấu được lưu trên trình duyệt này. Giấy tờ tiếng Việt cần dịch: dùng công cụ dịch giấy tờ.
Cập nhật 2026-10. Không phải tư vấn pháp lý — luôn kiểm tra lại trên uscis.gov / travel.state.gov.