Người có thẻ xanh 5 năm (hoặc 3 năm nếu là vợ/chồng công dân Mỹ) xin trở thành công dân Mỹ: điều kiện, phí, bài thi 2025, miễn tiếng Anh. · Công cụ timeline và checklist lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.
Lưu ý quan trọng
- Tài liệu tổng hợp theo quy định đến tháng 10/2026 để dễ hiểu; không phải tư vấn pháp lý.
- Lệ phí, mẫu đơn, bài thi, thời gian xử lý thay đổi thường xuyên → luôn kiểm tra lại tại
uscis.gov/n-400 và uscis.gov/citizenship trước khi nộp.
- Hồ sơ phức tạp (từng bị bắt / có án, nợ thuế, ở nước ngoài lâu, từng khai là công dân Mỹ, từng đi bầu cử,
thẻ xanh có vấn đề…) nên hỏi luật sư di trú trước khi nộp — nộp N-400 có thể làm lộ vấn đề cũ.
N-400 là đơn xin nhập quốc tịch Mỹ (trở thành công dân Mỹ — U.S. citizen) dành cho người đang có thẻ xanh (thường trú nhân — lawful permanent resident, LPR).
Lợi ích khi thành công dân:
| Diện | Thời gian thường trú | Hiện diện thực tế tối thiểu | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thông thường | 5 năm | 30 tháng (913 ngày) trong 5 năm | Phổ biến nhất |
| Vợ/chồng công dân Mỹ | 3 năm | 18 tháng (548 ngày) trong 3 năm | Phải kết hôn và sống chung suốt 3 năm, vợ/chồng là công dân suốt 3 năm đó |
| Quân nhân | Có thể ít hơn hoặc không cần | Theo quy định riêng | Hỏi bộ phận hỗ trợ quân đội của USCIS |
| Khoản | Số tiền | Ai được áp dụng |
|---|---|---|
| N-400 nộp giấy | $760 | Mức chuẩn (đã gồm sinh trắc học) |
| N-400 nộp trực tuyến (myUSCIS) | $710 | Mức chuẩn, rẻ hơn $50 |
| Phí giảm (reduced fee) | $380 | Thu nhập hộ gia đình từ trên 150% đến 400% chuẩn nghèo liên bang |
| Miễn phí (fee waiver, mẫu I-912) | $0 | Thu nhập ≤ 150% chuẩn nghèo, đang nhận trợ cấp xét theo thu nhập (Medicaid, SNAP…), hoặc khó khăn tài chính đặc biệt |
| Quân nhân (tại ngũ / đã giải ngũ có điều kiện) | $0 | Theo diện quân đội |
[1] Nộp N-400 ──► [2] Biên nhận I-797C (gia hạn thẻ xanh 24 tháng) ──► [3] Sinh trắc học
│
[6] Quyết định (N-652) ◄── [5] Phỏng vấn + thi tiếng Anh, công dân ◄── [4] Thư hẹn phỏng vấn
│
▼
[7] Thư hẹn tuyên thệ (N-445) ──► [8] Lễ tuyên thệ — nhận giấy chứng nhận nhập tịch ──► [9] Làm hộ chiếu Mỹ
[1] Nộp — trực tuyến (myUSCIS, rẻ hơn, tải bản scan) hoặc giấy gửi lockbox theo bang.
[2] Biên nhận — sau 1–4 tuần. Biên nhận N-400 (nộp từ 12/12/2022) gia hạn thẻ xanh 24 tháng — dùng kèm thẻ hết hạn để đi làm, đi lại.
[3] Sinh trắc học — vân tay, ảnh tại trung tâm ASC. Đôi khi USCIS dùng lại dữ liệu cũ.
[4] Thư hẹn phỏng vấn — thời gian xử lý N-400 gần đây: một nửa xong trong ~10,5 tháng, 8/10 hồ sơ trong ~12 tháng, dao động 7–20 tháng tuỳ văn phòng (số liệu USCIS 15/07/2026).
[5] Phỏng vấn — viên chức đi lại từng câu trong đơn, hỏi bạn có hiểu không, rồi thi:
[6] Quyết định — nhận mẫu N-652: Granted (đậu), Continued (cần bổ sung giấy / thi lại), Denied (từ chối). Trượt phần nào thì được thi lại phần đó 1 lần, thường sau 60–90 ngày.
[7] Thư hẹn tuyên thệ — mẫu N-445. Một số nơi cho tuyên thệ ngay trong ngày phỏng vấn.
[8] Lễ tuyên thệ (Oath Ceremony) — điền mặt sau N-445 (câu hỏi về thời gian từ phỏng vấn đến lễ: có bị bắt, có đi nước ngoài…), nộp lại thẻ xanh, tuyên thệ trung thành, nhận Giấy chứng nhận nhập tịch (Certificate of Naturalization). Từ giây phút này bạn là công dân Mỹ.
[9] Sau đó — kiểm tra kỹ thông tin trên giấy chứng nhận (sai thì báo ngay), làm hộ chiếu Mỹ, cập nhật Sở An sinh Xã hội (SSA), đăng ký đi bầu cử. Không mang giấy chứng nhận gốc theo người — cất kỹ.
| Bạn nộp N-400 | Bài thi civics áp dụng | Cách thi |
|---|---|---|
| Trước 20/10/2025 | Bản 2008 — 100 câu | Hỏi tối đa 10 câu, đúng 6 là đậu |
| Từ 20/10/2025 trở đi | Bản 2025 — 128 câu | Hỏi tối đa 20 câu, đúng 12 là đậu (sai 9 câu là dừng, trượt) |
| Trường hợp (tính tại ngày nộp đơn) | Miễn tiếng Anh? | Thi civics |
|---|---|---|
| 50/20 — từ 50 tuổi + có thẻ xanh ≥ 20 năm | Miễn | Thi đầy đủ, bằng tiếng Việt qua phiên dịch tự mang |
| 55/15 — từ 55 tuổi + có thẻ xanh ≥ 15 năm | Miễn | Thi đầy đủ, bằng tiếng Việt qua phiên dịch tự mang |
| 65/20 — từ 65 tuổi + có thẻ xanh ≥ 20 năm | Miễn | Ưu đãi đặc biệt: chỉ học 20 câu được đánh dấu; hỏi 10 câu, đúng 6 là đậu; được thi bằng tiếng Việt |
Điền bằng máy / online hoặc viết tay chữ in hoa, mực đen. Câu không áp dụng ghi "N/A". Mẫu N-400 hiện hành có khoảng 14–16 phần (tuỳ phiên bản) — dưới đây là các phần chính, đối chiếu đúng số Part trên bản bạn tải.
| Phần | Nội dung | Mẹo |
|---|---|---|
| Cơ sở xin nhập tịch (Eligibility) | Chọn diện 5 năm, 3 năm vợ chồng, quân đội… | Chọn đúng diện — diện 3 năm phải còn sống chung |
| Thông tin về bạn | Họ tên đúng thẻ xanh, tên khác từng dùng (kể cả tên tiếng Việt có dấu, tên trước khi cưới), có muốn đổi tên không, A-Number, ngày có thẻ xanh, ngày sinh, SSN | Muốn đổi tên (vd thêm tên Mỹ, đổi họ theo chồng) thì ghi ở đây — đổi tại lễ tuyên thệ (tuỳ toà) |
| Yêu cầu hỗ trợ / miễn thi | Xin miễn tiếng Anh 50/20, 55/15, 65/20; nộp N-648; cần trợ giúp khuyết tật | Đánh dấu đúng để được thi tiếng Việt |
| Thông tin liên lạc, nơi ở | Địa chỉ 5 năm (hoặc 3 năm) | Liên tục, không bỏ trống |
| Cha mẹ | Cha/mẹ có phải công dân Mỹ không | Nếu có — có thể bạn đã là công dân mà không biết (hỏi luật sư) |
| Lý lịch | Chủng tộc, chiều cao, cân nặng… | Race = Asian, Ethnicity = Not Hispanic or Latino |
| Việc làm / học | 5 năm gần nhất | Thất nghiệp / nghỉ hưu / nội trợ ghi rõ, không bỏ trống |
| Thời gian ở nước ngoài | Mọi chuyến đi trên 24 giờ trong 5 năm: ngày đi, ngày về, nơi đến | Đếm kỹ theo dấu hộ chiếu, vé máy bay. Tổng ngày ở ngoài quyết định "hiện diện thực tế" |
| Hôn nhân | Tình trạng hôn nhân, vợ/chồng hiện tại (quốc tịch, ngày nhập tịch), các cuộc hôn nhân trước | Diện 3 năm: thông tin phải khớp giấy tờ |
| Con cái | Tất cả con (kể cả con riêng, con nuôi, con đã mất, con ở Việt Nam) | Bỏ sót con là lỗi phổ biến |
| Câu hỏi bổ sung (Additional Information) | Hàng chục câu có / không: từng khai là công dân Mỹ, từng đi bầu cử, nợ thuế, không khai thuế, đảng phái, bị bắt, ma tuý, cờ bạc, rượu, khai man di trú, đăng ký quân dịch… | Đọc kỹ từng câu. Trả lời "Yes" phải giải thích. Khai thật — bị phát hiện khai man là bị từ chối và có thể bị điều tra |
| Xin giảm phí | Thu nhập hộ gia đình, số người | Kèm tờ khai thuế / W-2 |
| Chữ ký, phiên dịch, người điền hộ | Ký tay, ghi người phiên dịch / người soạn đơn | Có người dịch mà không khai → rủi ro |
| Nội dung | Địa chỉ |
|---|---|
| Mẫu N-400, hướng dẫn, địa chỉ nộp | https://www.uscis.gov/n-400 |
| Biểu phí USCIS (G-1055) | https://www.uscis.gov/g-1055 |
| Tài liệu ôn thi (bài thi 2025 và 2008, 65/20) | https://www.uscis.gov/citizenship/find-study-materials-and-resources |
| Miễn tiếng Anh / N-648 | https://www.uscis.gov/citizenship/exceptions-and-accommodations |
| Công cụ tính ngày nộp sớm | https://www.uscis.gov/citizenship/apply-for-citizenship/early-filing-calculator |
| Xin miễn phí I-912 | https://www.uscis.gov/i-912 |
| Thời gian xử lý của USCIS | https://egov.uscis.gov/processing-times/ |
| Tra cứu tình trạng hồ sơ | https://egov.uscis.gov/ |
| Chuẩn nghèo (tính phí giảm / miễn phí) | https://www.uscis.gov/i-912p |
Cập nhật: 05/10/2026. Số tiền, thời gian và quy định có thể đã thay đổi — đối chiếu nguồn chính thức trước khi nộp.
Đánh dấu được lưu trên trình duyệt này. Giấy tờ tiếng Việt cần dịch: dùng công cụ dịch giấy tờ.
Cập nhật 2026-10. Không phải tư vấn pháp lý — luôn kiểm tra lại trên uscis.gov / travel.state.gov.