Người có thẻ xanh 2 năm do kết hôn nộp I-751 trong 90 ngày trước khi hết hạn để đổi sang thẻ 10 năm. · Công cụ timeline và checklist lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.
Lưu ý quan trọng
- Tài liệu tổng hợp theo quy định đến tháng 10/2026 để dễ hiểu; không phải tư vấn pháp lý.
- Lệ phí, mẫu đơn, thời gian xử lý thay đổi thường xuyên → luôn kiểm tra lại tại
uscis.gov/i-751 trước khi nộp.
- Hồ sơ phức tạp (đã ly hôn, bị bạo hành, nộp trễ hạn, có tiền án, đang ra toà di trú…) nên hỏi luật sư di trú.
Người nhận thẻ xanh nhờ kết hôn mà lúc được cấp thẻ, cuộc hôn nhân chưa đủ 2 năm sẽ nhận thẻ xanh có điều kiện (conditional green card) — hạn 2 năm (diện CR1, CR2, hoặc đi theo K-1/K-2 rồi làm I-485).
| Dấu hiệu | Thẻ có điều kiện | Thẻ 10 năm |
|---|---|---|
| Thời hạn trên thẻ | 2 năm | 10 năm |
| Mã diện (Category) | CR1, CR6, CR2, CR7 | IR1, IR6, IR2… |
| Đơn để làm tiếp | I-751 | I-90 (khi hết hạn / mất) |
Thẻ xanh có điều kiện KHÔNG gia hạn bằng I-90. Nộp nhầm I-90 là mất phí và mất thời gian.
Vợ chồng vẫn còn hôn nhân → cả hai cùng ký và nộp chung 1 đơn. Con có thẻ có điều kiện cùng lúc với cha/mẹ (diện CR2/CR7) thường được ghi tên trong đơn của cha/mẹ (Part 4), không cần đơn riêng.
Người có thẻ được tự nộp một mình (không cần chữ ký vợ/chồng), bất cứ lúc nào (không cần chờ cửa sổ 90 ngày) nếu thuộc một trong các trường hợp:
| Lý do miễn | Điều kiện | Giấy tờ chính |
|---|---|---|
| Đã ly hôn / huỷ hôn | Cuộc hôn nhân thật lòng lúc cưới nhưng đã kết thúc | Quyết định ly hôn chung thẩm + bằng chứng hôn nhân thật |
| Bị bạo hành / ngược đãi | Bị vợ/chồng (hoặc cha/mẹ đối với con) bạo hành thể xác hoặc tinh thần | Báo cáo cảnh sát, lệnh bảo vệ, hồ sơ bệnh viện, xác nhận nhà tạm lánh, bản tường trình |
| Vợ/chồng đã mất | Hôn nhân thật cho đến khi vợ/chồng mất | Giấy chứng tử + bằng chứng hôn nhân thật |
| Hoàn cảnh cực kỳ khó khăn | Bị trục xuất sẽ gây khó khăn đặc biệt nghiêm trọng | Bằng chứng về khó khăn (bệnh, con nhỏ, tình hình nước nhà…) |
| Khoản | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| I-751 | $750 | Đã bao gồm phí sinh trắc học (biometrics) — không trả riêng $85 như trước |
| Mỗi con nộp đơn riêng (không đi kèm đơn cha/mẹ) | $750 / đơn | Chỉ khi con không được ghi trong đơn của cha/mẹ |
| Con được ghi tên trong đơn cha/mẹ | $0 thêm | Ghi ở Part 4 |
| Nộp lại sau khi bị trả hồ sơ | Phí đầy đủ | Hồ sơ bị trả thì không tính là đã nộp |
USCIS muốn thấy vợ chồng sống chung, chia sẻ cuộc sống, tài chính. Nên nộp nhiều loại, trải đều thời gian:
| Loại bằng chứng | Ví dụ | Độ mạnh |
|---|---|---|
| Con chung | Giấy khai sinh của con có tên cả hai | Rất mạnh |
| Nhà ở chung | Hợp đồng thuê nhà / giấy tờ nhà đứng tên chung, hoá đơn điện nước | Mạnh |
| Tài chính chung | Sao kê tài khoản ngân hàng chung (vài tháng rải rác), thẻ tín dụng chung | Mạnh |
| Thuế | Tờ khai thuế khai chung (Married Filing Jointly) / IRS transcript | Mạnh |
| Bảo hiểm | Bảo hiểm y tế, xe, nhân thọ ghi tên vợ/chồng là người thụ hưởng | Mạnh |
| Giấy tờ chung địa chỉ | Bằng lái, đăng ký xe, thư từ gửi cùng địa chỉ | Trung bình |
| Ảnh | Ảnh chụp chung qua các thời điểm, có ghi ngày, nơi chụp (15–30 tấm) | Bổ trợ |
| Du lịch | Vé máy bay, đặt phòng chung | Bổ trợ |
| Thư xác nhận (affidavit) | Ít nhất 2 người quen biết vợ chồng ký, ghi rõ địa chỉ, ngày sinh, cách biết hai người | Bổ trợ |
[1] Cửa sổ 90 ngày mở ──► [2] Nộp I-751 ──► [3] Biên nhận I-797C (gia hạn thẻ 48 tháng)
│
[6] (Có thể) Phỏng vấn ◄── [5] Xét hồ sơ / RFE ◄── [4] Lấy sinh trắc học
│
▼
[7] Duyệt ──► [8] Nhận thẻ xanh 10 năm qua bưu điện
[1] Cửa sổ mở — 90 ngày trước ngày hết hạn thẻ. Bắt đầu gom bằng chứng từ trước đó vài tháng.
[2] Nộp — trực tuyến qua tài khoản myUSCIS (nếu USCIS cho phép với mẫu này — kiểm tra lại) hoặc gửi giấy về địa chỉ lockbox theo bang đang ở (xem "Direct Filing Addresses for Form I-751"). Gửi có mã theo dõi.
[3] Biên nhận I-797C — sau 1–4 tuần. Giấy này gia hạn thẻ xanh thêm 48 tháng kể từ ngày hết hạn trên thẻ (áp dụng từ 25/01/2023). Mang thẻ cũ + biên nhận khi đi làm, đi du lịch, xin việc. Cất kỹ biên nhận — mất thì phải xin xác nhận lại (dấu ADIT ở văn phòng USCIS).
[4] Sinh trắc học (biometrics) — thư hẹn tới trung tâm hỗ trợ ASC: lấy vân tay, chụp ảnh, ký tên. Thường sau 1–3 tháng. Đôi khi USCIS dùng lại sinh trắc học cũ và không gọi.
[5] Xét hồ sơ — gần đây khoảng 18–30 tháng (cập nhật 2026, tuỳ trung tâm). Có thể nhận RFE (yêu cầu bổ sung bằng chứng) — trả lời đủ và đúng hạn, đặt trang RFE lên trên cùng.
[6] Phỏng vấn — không phải ai cũng bị. Hay gặp khi: bằng chứng mỏng, xin miễn vì ly hôn, có nghi vấn, có tiền án. Vợ chồng nộp chung thường cùng đi. Mang bản gốc giấy tờ + bằng chứng mới nhất.
[7] Duyệt — nhận thư I-797 Approval Notice.
[8] Thẻ 10 năm — gửi về địa chỉ đã khai trong vài tuần. Thời gian thường trú tính từ ngày nhận thẻ có điều kiện (không tính lại từ đầu) — quan trọng khi xin nhập tịch.
Điền bằng máy (PDF điền được) hoặc viết tay chữ in hoa, mực đen. Câu không áp dụng ghi "N/A"; câu hỏi số lượng mà không có thì ghi "None". Thiếu chỗ → dùng Part 11 (Additional Information). Số Part có thể khác theo phiên bản mẫu — đối chiếu bản bạn tải về.
| Phần | Nội dung | Mẹo |
|---|---|---|
| Part 1 — Information About You | Người có thẻ có điều kiện: họ tên (Family name = họ, Given name = tên), A-Number (số trên thẻ xanh), USCIS Online Account Number, ngày sinh, nơi sinh, SSN, ngày kết hôn, địa chỉ hiện tại + địa chỉ nhận thư | A-Number phải đúng như trên thẻ. Họ tên không dấu |
| Part 2 — Biographic Information | Dân tộc, chủng tộc, chiều cao, cân nặng, màu mắt, màu tóc | Người Việt thường: Race = Asian, Ethnicity = Not Hispanic or Latino |
| Part 3 — Basis for Petition | Chọn nộp chung (joint) hoặc các lý do xin miễn (ly hôn, bạo hành, vợ/chồng mất, khó khăn đặc biệt) | Nộp chung chọn ô 1a/1b. Xin miễn có thể chọn nhiều ô |
| Part 4 — Additional Information About You | Tên khác từng dùng, có từng ra toà di trú, có nhận tiền để nộp đơn hôn nhân không, có tiền án / bị bắt từ khi có thẻ, có đang sống cùng vợ/chồng, thông tin vợ/chồng (người bảo lãnh), danh sách con | Khai thật mọi lần bị bắt (kể cả đã xoá án). Liệt kê con có thẻ điều kiện để cùng xét |
| Part 5 — Information About Your Spouse | Họ tên, ngày sinh, SSN, A-Number (nếu có), địa chỉ của vợ/chồng | Phải khớp giấy kết hôn |
| Part 6 — Information About Your Children | Mọi con: tên, ngày sinh, A-Number, có cùng xin xoá điều kiện không | Ghi tất cả con, kể cả con không có thẻ điều kiện |
| Part 7 — Interpreter / Statement | Bạn đọc hiểu tiếng Anh hay có người dịch | Có người dịch phải khai |
| Part 8 — Contact Info, Declaration, Signature | Chữ ký người có thẻ | Ký tay |
| Part 9 — Spouse's Statement (nộp chung) | Chữ ký vợ/chồng | Nộp chung mà thiếu chữ ký vợ/chồng → bị trả hồ sơ |
| Part 10 — Interpreter / Preparer | Người phiên dịch, người điền hộ | Ghi rõ nếu có |
| Part 11 — Additional Information | Ghi thêm, ghi rõ trang / phần / câu | Mỗi tờ ghi tên + A-Number + chữ ký |
| Nội dung | Địa chỉ |
|---|---|
| Mẫu I-751, hướng dẫn, địa chỉ nộp | https://www.uscis.gov/i-751 |
| Biểu phí USCIS (G-1055) | https://www.uscis.gov/g-1055 |
| Thông tin xoá điều kiện qua hôn nhân | https://www.uscis.gov/green-card/after-we-grant-your-green-card/conditional-permanent-residence/removing-conditions-on-permanent-residence-based-on-marriage |
| Thời gian xử lý của USCIS | https://egov.uscis.gov/processing-times/ |
| Tra cứu tình trạng hồ sơ | https://egov.uscis.gov/ |
| Báo đổi địa chỉ | https://www.uscis.gov/addresschange |
| Đặt hẹn văn phòng USCIS (dấu ADIT…) | https://www.uscis.gov/contactcenter |
Cập nhật: 05/10/2026. Số tiền, thời gian và quy định có thể đã thay đổi — đối chiếu nguồn chính thức trước khi nộp.
Đánh dấu được lưu trên trình duyệt này. Giấy tờ tiếng Việt cần dịch: dùng công cụ dịch giấy tờ.
Cập nhật 2026-10. Không phải tư vấn pháp lý — luôn kiểm tra lại trên uscis.gov / travel.state.gov.