090 750 1000 help.ordersys@gmail.com
← Các loại hồ sơ di trú

Visa hôn phu/thê K-1

Công dân Mỹ bảo lãnh hôn phu/hôn thê (và con dưới 21 tuổi diện K-2) sang Mỹ cưới trong 90 ngày rồi xin thẻ xanh. · Công cụ timeline và checklist lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.

Visa hôn phu / hôn thê K-1 — Fiancé(e) Visa (Form I-129F)

Lưu ý quan trọng

  • Tài liệu tổng hợp theo quy định đến tháng 10/2026 để dễ hiểu; không phải tư vấn pháp lý.
  • Lệ phí, mẫu đơn, thời gian xử lý thay đổi thường xuyên → luôn kiểm tra lại tại

uscis.gov/i-129f và travel.state.gov trước khi nộp.

  • Hồ sơ phức tạp (từng bị từ chối visa, từng ở quá hạn tại Mỹ, có tiền án, người bảo lãnh từng bảo lãnh hôn phu/thê khác,

ly hôn chưa xong…) nên hỏi luật sư di trú.


1. Visa K-1 là gì?

K-1 là visa cho hôn phu / hôn thê (fiancé / fiancée — người đã đính hôn, chưa cưới) của công dân Mỹ. Người Việt Nam có visa K-1 được sang Mỹ để làm đám cưới với người bảo lãnh trong vòng 90 ngày, rồi nộp đơn xin thẻ xanh ngay tại Mỹ.

  • Người bảo lãnh (petitioner) — công dân Mỹ, nộp đơn I-129F (Petition for Alien Fiancé(e)) cho USCIS (Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ).
  • Người được bảo lãnh (beneficiary) — hôn phu / hôn thê ở Việt Nam.
  • K-2 — visa cho con dưới 21 tuổi, chưa kết hôn của người được bảo lãnh. Con đi theo không cần đơn riêng, chỉ cần được ghi tên trong I-129F.
  • K-1 là visa không định cư (nonimmigrant) nhưng mục đích là để định cư sau khi cưới. Sau khi cưới phải nộp I-485 (điều chỉnh tình trạng — Adjustment of Status) để nhận thẻ xanh.

K-1 khác gì visa vợ chồng CR1/IR1?

K-1 (hôn phu/thê)CR1/IR1 (vợ chồng, đơn I-130)
Cưới ở đâuTại Mỹ, sau khi sangTrước khi nộp đơn (thường cưới ở Việt Nam)
Đơn đầu tiênI-129FI-130
Khi sang MỹChưa có thẻ xanh — phải cưới + nộp I-485Có thẻ xanh ngay (gửi về nhà)
Tổng chi phíCao hơn (thêm phí I-485 ở Mỹ)Thấp hơn
Được làm việc ngayPhải xin giấy phép làm việc (EAD)Có thẻ xanh là đi làm được
Ai bảo lãnh đượcChỉ công dân MỹCông dân Mỹ hoặc thường trú nhân (thẻ xanh)

Thường trú nhân (người có thẻ xanh) không bảo lãnh được hôn phu/thê bằng K-1 — phải cưới rồi nộp I-130 (diện F2A).


2. Ai đủ điều kiện?

Cả hai người phải đáp ứng tất cả điều kiện sau:

  1. Người bảo lãnh là công dân Mỹ (thẻ xanh không được).
  2. Cả hai đang được phép kết hôn khi nộp đơn: độc thân, hoặc mọi cuộc hôn nhân trước đã ly hôn xong / vợ chồng cũ đã mất. Đang làm thủ tục ly hôn mà chưa có quyết định → chưa được nộp.
  3. Hai người đã gặp mặt trực tiếp ít nhất 1 lần trong 2 năm trước ngày nộp I-129F.
  4. Được miễn chỉ khi gặp mặt trái phong tục / tôn giáo nghiêm ngặt, hoặc gây khó khăn cực lớn cho người bảo lãnh — rất hiếm được duyệt.
  5. Hai người thật lòng muốn cưới nhau trong vòng 90 ngày sau khi người được bảo lãnh nhập cảnh Mỹ.

Giới hạn đối với người bảo lãnh (luật IMBRA)

  • Từng nộp từ 2 đơn I-129F trở lên cho người khác, hoặc có đơn I-129F được duyệt trong 2 năm gần đây → phải xin miễn trừ (waiver) và giải thích.
  • Có tiền án liên quan bạo lực gia đình, xâm hại tình dục, xâm hại trẻ em… → phải khai, có thể bị hạn chế.
  • Người được bảo lãnh sẽ nhận bản thông tin về tiền án (nếu có) của người bảo lãnh và tài liệu về quyền của nạn nhân bạo hành.

3. Lệ phí (theo biểu phí USCIS hiện hành — kiểm tra lại trước khi nộp)

KhoảnSố tiềnNộp cho ai / khi nào
I-129F (bảo lãnh hôn phu/thê)$675 (cả K-2 đi kèm, không thu thêm)USCIS — kèm đơn
Phí xin visa K (mỗi người: K-1 và từng K-2)$265 / ngườiLãnh sự quán — trước phỏng vấn
Khám sức khoẻTuỳ phòng khám chỉ định (vài triệu đồng/người, kiểm tra lại)Phòng khám tại TP.HCM, trước phỏng vấn
I-485 (sau khi cưới, xin thẻ xanh)$1,440 (từ 14 tuổi) · $950 (dưới 14 tuổi, nộp cùng cha/mẹ)USCIS — tại Mỹ
I-765 (giấy phép làm việc) nộp cùng I-485$260USCIS
I-131 (giấy phép du lịch — Advance Parole)$630USCIS (tuỳ chọn)
I-864 (bảo trợ tài chính)Không tốn phí USCIS khi nộp kèm I-485—
  • Nguồn: biểu phí USCIS có hiệu lực từ 01/04/2024 (mẫu G-1055); phí visa K $265 theo Bộ Ngoại giao Mỹ (travel.state.gov). Các điều chỉnh phí theo luật H.R.1 từ 01/01/2026 không áp dụng cho các mẫu trên (cập nhật 10/2026).
  • Visa K-1 không phải trả "USCIS Immigrant Fee" ($235) vì thẻ xanh làm ở Mỹ qua I-485.
  • Phí visa K là phí không định cư nên không thu thêm "phí liêm chính visa" (Visa Integrity Fee) — kiểm tra lại với Lãnh sự quán khi nộp.

4. Hồ sơ cần chuẩn bị

4.1. Giấy tờ nộp kèm I-129F (người bảo lãnh gửi USCIS)

  • Mẫu I-129F bản mới nhất (kiểm tra "Edition date" trên uscis.gov), ký tay mực đen nếu nộp giấy
  • Lệ phí $675 (séc / money order trả cho "U.S. Department of Homeland Security", hoặc mẫu G-1450 trả bằng thẻ)
  • Bằng chứng quốc tịch Mỹ (bản sao): hộ chiếu Mỹ còn hạn, hoặc giấy chứng nhận nhập tịch, hoặc khai sinh tại Mỹ
  • Ảnh 2×2 inch (5×5 cm) kiểu hộ chiếu — mỗi người 1 tấm, ghi tên bằng bút chì mặt sau
  • Giấy ly hôn / chứng tử của mọi cuộc hôn nhân trước (cả 2 người) — bản sao
  • Bằng chứng đã gặp nhau trong 2 năm (xem 4.3)
  • Bằng chứng ý định cưới: thư của mỗi người viết tay hoặc ký tên, nói rõ dự định cưới trong 90 ngày sau khi sang Mỹ
  • Giấy tờ đổi tên (nếu tên hiện tại khác giấy tờ cũ)
  • Hồ sơ toà án / cảnh sát nếu người bảo lãnh có tiền án (theo yêu cầu IMBRA)
  • Chỉ gửi bản sao, không gửi bản gốc

4.2. Giấy tờ của người được bảo lãnh (chuẩn bị cho phỏng vấn tại TP.HCM)

Giấy tờGhi chú
Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng sau ngày dự định nhập cảnhBản gốc + bản sao trang thông tin
Giấy khai sinhBản sao trích lục / bản sao có chứng thực + bản dịch tiếng Anh
Lý lịch tư pháp số 2 (Sở Tư pháp cấp)Cho người từ 16 tuổi trở lên; xin ở nơi đã sống
Quyết định ly hôn / giấy chứng tử vợ/chồng cũNếu từng kết hôn; kèm bản dịch
Giấy xác nhận tình trạng hôn nhânMột số trường hợp được yêu cầu — kiểm tra lại hướng dẫn của Lãnh sự
Giấy tờ quân sựNếu từng phục vụ quân đội
Mẫu I-134 (Declaration of Financial Support — cam kết tài chính)Người bảo lãnh điền + tờ khai thuế, W-2, thư xác nhận việc làm
Ảnh kiểu visa Mỹ (5×5 cm, nền trắng)Theo quy định ảnh visa của Bộ Ngoại giao
Kết quả khám sức khoẻPhòng khám gửi thẳng cho Lãnh sự (niêm phong)
Bằng chứng quan hệ cập nhậtẢnh, tin nhắn, vé máy bay mới nhất
Giấy tờ của con (K-2)Khai sinh có tên cha mẹ, hộ chiếu, ảnh; nếu cha/mẹ còn lại không đi: giấy đồng ý (tuỳ trường hợp)

Dịch thuật: mọi giấy tờ tiếng Việt phải có bản dịch tiếng Anh đầy đủ kèm lời chứng của người dịch (người dịch xác nhận thông thạo 2 thứ tiếng, ký tên, ghi ngày). Có thể dùng công cụ Dịch giấy tờ trên trang này để làm bản nháp, sau đó kiểm tra lại kỹ trước khi nộp.

4.3. Bằng chứng đã gặp mặt + quan hệ thật

  • Ảnh chụp chung qua nhiều lần gặp (ghi ngày, nơi chụp)
  • Vé máy bay, thẻ lên máy bay, trang hộ chiếu có dấu nhập cảnh Việt Nam của người bảo lãnh
  • Hoá đơn khách sạn, nhà hàng, tour du lịch có tên người bảo lãnh
  • Tin nhắn, cuộc gọi (Zalo, Messenger, WhatsApp…) — chọn đoạn tiêu biểu có ngày tháng
  • Ảnh lễ đính hôn / ăn hỏi (nếu có), nhẫn đính hôn
  • Chuyển tiền cho nhau, quà tặng, thư từ

5. Quy trình từng bước

[1] Nộp I-129F cho USCIS ──► [2] Biên nhận I-797C ──► [3] USCIS duyệt (I-797 Approval)
                                                              │
[6] Khám sức khoẻ + giấy tờ ◄── [5] DS-160 + phí visa K ◄── [4] NVC chuyển hồ sơ sang TLSQ TP.HCM
         │
         ▼
[7] Phỏng vấn tại TLSQ Mỹ TP.HCM ──► [8] Nhận visa K-1 (hạn tối đa 6 tháng) ──► [9] Nhập cảnh Mỹ
                                                                                     │
[12] Nhận thẻ xanh (2 năm có điều kiện) ◄── [11] Nộp I-485 ◄── [10] Cưới trong 90 ngày

[1] Nộp I-129F — gửi giấy về địa chỉ lockbox của USCIS (xem trang "Direct Filing Addresses for Form I-129F") hoặc nộp trực tuyến nếu USCIS đã mở cho mẫu này (kiểm tra lại trên uscis.gov). Ghi tên con dưới 21 tuổi (K-2) trong đơn.

[2] Biên nhận I-797C — sau khoảng 1–4 tuần. Có số hồ sơ (receipt number). Theo dõi tại Case Status Online.

[3] USCIS xét duyệt — thời gian gần đây khoảng 8–15 tháng (cập nhật 07/2026, tuỳ trung tâm). Có thể nhận RFE (yêu cầu bổ sung bằng chứng) — trả lời đầy đủ trước hạn ghi trên thư. I-129F được duyệt có hiệu lực 4 tháng để Lãnh sự xử lý (Lãnh sự có thể gia hạn).

[4] NVC (National Visa Center — Trung tâm Thị thực Quốc gia) — nhận hồ sơ, kiểm tra an ninh rồi chuyển sang Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ TP.HCM trong khoảng 3–8 tuần. Với K-1, NVC không thu giấy tờ như hồ sơ định cư — gần như chỉ chuyển tiếp.

[5] DS-160 + phí — khi Lãnh sự yêu cầu, người được bảo lãnh điền đơn DS-160 trực tuyến (ceac.state.gov), in trang xác nhận có mã vạch, đóng phí visa K $265 / người, đăng ký nơi nhận hộ chiếu.

[6] Khám sức khoẻ — tại phòng khám do Lãnh sự quán chỉ định (panel physician) ở TP.HCM. Mang hộ chiếu, thư hẹn, ảnh, sổ chích ngừa. Với K-1, vắc xin đầy đủ có thể bổ sung khi làm I-485 ở Mỹ, nhưng nên tiêm trước nếu được.

[7] Phỏng vấn — mang bản gốc mọi giấy tờ ở mục 4.2. Viên chức hỏi về quá trình quen nhau, kế hoạch cưới. Trả lời thật và nhất quán với đơn I-129F. Câu hỏi thường gặp:

  • Hai người quen nhau thế nào, khi nào? Gặp nhau lần đầu ở đâu?
  • Người kia làm nghề gì, sống ở đâu, có con riêng không?
  • Đã gặp nhau mấy lần? Lần gần nhất là khi nào?
  • Dự định cưới ở đâu, khi nào? Ai sẽ dự đám cưới?
  • Gia đình hai bên biết chưa?

Nếu bị 221(g) (giấy màu xanh/trắng yêu cầu bổ sung hoặc "xử lý hành chính") → làm theo hướng dẫn trên giấy, có thể mất vài tuần đến vài tháng.

[8] Nhận visa — dán vào hộ chiếu, kèm phong bì niêm phong (KHÔNG được mở). Visa K-1 chỉ cho 1 lần nhập cảnh, hạn tối đa 6 tháng kể từ ngày cấp.

[9] Nhập cảnh — nộp phong bì cho nhân viên CBP (Hải quan và Biên phòng Mỹ). Được phép ở 90 ngày. Con K-2 phải nhập cảnh cùng lúc hoặc sau cha/mẹ K-1.

[10] Cưới trong 90 ngày — làm giấy đăng ký kết hôn (marriage license) tại quận (county) nơi cưới, tổ chức lễ cưới (có thể đơn giản tại toà thị chính), nhận giấy chứng nhận kết hôn (marriage certificate). Không gia hạn được 90 ngày.

[11] Nộp I-485 — ngay sau khi có giấy kết hôn. Kèm I-864 (bảo trợ tài chính, thu nhập ≥ 125% chuẩn nghèo), I-693 (khám sức khoẻ tại Mỹ — thường chỉ cần bổ sung vắc xin nếu khám ở Việt Nam trong vòng 1 năm, kiểm tra lại), tuỳ chọn I-765 (giấy phép làm việc) và I-131 (giấy phép du lịch). Sau đó đi lấy sinh trắc học (biometrics — vân tay, ảnh, chữ ký) và có thể được phỏng vấn.

[12] Thẻ xanh — thời gian xử lý I-485 thường 8–18 tháng (tuỳ văn phòng). Cưới chưa đủ 2 năm khi duyệt → được thẻ xanh có điều kiện 2 năm, sau đó phải nộp I-751 (xem hướng dẫn I-751).


6. Hướng dẫn điền mẫu I-129F (theo từng phần)

Điền bằng máy (PDF điền được) hoặc viết tay chữ in hoa, mực đen. Câu không áp dụng ghi "N/A"; câu hỏi số lượng mà không có thì ghi "None". Thiếu chỗ → dùng Part 8 (Additional Information).

PhầnNội dungMẹo
Part 1 — Information About You (người bảo lãnh)A-Number (nếu có), USCIS Online Account Number, SSN, chọn K-1 (hôn phu/thê) hay K-3, họ tên (Family name = họ, Given name = tên, Middle = tên lót), tên khác từng dùng, địa chỉ 5 năm qua, việc làm 5 năm qua, thông tin cha mẹ, tất cả các đời vợ/chồng trước, cách có quốc tịch, đã từng nộp I-129F cho ai chưa, có con dưới 18 tuổi khôngĐịa chỉ và việc làm phải liên tục, không bỏ khoảng trống. Khai thật các đơn I-129F cũ
Part 2 — Information About Your BeneficiaryHọ tên, ngày/nơi sinh, quốc tịch, địa chỉ (kèm địa chỉ viết bằng tiếng Việt có dấu), việc làm 5 năm, cha mẹ, các đời vợ/chồng trước, danh sách con (để cấp K-2), có đang ở Mỹ không, đã gặp nhau trong 2 năm chưa (mô tả hoàn cảnh gặp), có qua dịch vụ môi giới hôn nhân quốc tế không, Lãnh sự quán nơi phỏng vấnGhi Ho Chi Minh City, Vietnam. Liệt kê mọi con, kể cả con không đi theo. Câu môi giới hôn nhân phải trả lời thật
Part 3 — Other Information (tiền án)Người bảo lãnh từng bị bắt / kết án về bạo lực gia đình, xâm hại, buôn người, ma tuý, rượu bia… chưaCó thì khai + nộp hồ sơ toà án. Không được giấu
Part 4 — Biographic InformationDân tộc, chủng tộc, chiều cao, cân nặng, màu mắt, màu tóc (người bảo lãnh)Người gốc Việt thường: Race = Asian, Ethnicity = Not Hispanic or Latino
Part 5 — Petitioner's Statement, Contact, Declaration, SignatureĐọc hiểu tiếng Anh hay có người dịch; có người soạn hộ không; ký + ngàyKý tay bản giấy — đơn thiếu chữ ký bị trả lại
Part 6 — InterpreterNgười phiên dịch (nếu có)Có mà không khai → rủi ro
Part 7 — PreparerNgười điền hộ (luật sư, dịch vụ, người thân)Ghi rõ
Part 8 — Additional InformationGhi thêm, ghi rõ trang / phần / câuMỗi tờ ghi tên + chữ ký

DS-160 cho K-1: chọn mục đích "Fiancé(e) of U.S. Citizen (K1)". Họ tên, địa chỉ, ngày tháng phải khớp với I-129F.


7. Lỗi thường gặp làm chậm / bị từ chối

  1. Nộp khi chưa ly hôn xong (chỉ mới nộp đơn ly hôn) → đơn bị từ chối.
  2. Thiếu bằng chứng gặp mặt trong 2 năm (chỉ có ảnh mà không có vé máy bay, dấu hộ chiếu).
  3. Không ghi tên con trong I-129F → con không được cấp K-2 theo đơn này, phải bảo lãnh riêng sau.
  4. Khai không nhất quán (ngày gặp nhau, số lần gặp, nghề nghiệp) giữa I-129F, DS-160 và lời khai phỏng vấn.
  5. Thiếu thư ý định cưới của một trong hai người.
  6. Thiếu lý lịch tư pháp hoặc bản dịch có lời chứng.
  7. Người bảo lãnh thu nhập thấp mà I-134 không có người đồng bảo trợ / tài sản → dễ bị 221(g).
  8. Sang Mỹ rồi không cưới trong 90 ngày hoặc cưới người khác → mất tư cách, không điều chỉnh tình trạng được.
  9. Con K-2 nhập cảnh trước cha/mẹ K-1 → không đúng quy định.
  10. Dùng mẫu đơn cũ hoặc sai phí → bị trả hồ sơ.

8. Tình huống đặc biệt

8.1. Con K-2 sắp 21 tuổi

  • Con phải dưới 21 tuổi khi được cấp visa K-2 và khi nhập cảnh. Luật CSPA (bảo vệ tình trạng trẻ em) có thể giúp "đóng băng" tuổi trong một số trường hợp khi xét I-485 — tính toán phức tạp, hỏi luật sư nếu con sát 21 tuổi.
  • Con K-2 phải nộp I-485 riêng (phí riêng) sau khi cha/mẹ cưới.

8.2. Đổi ý — không cưới

  • Không thể đổi sang người khác. Người K-1 phải rời Mỹ trước khi hết 90 ngày. Ở lại quá hạn → vi phạm, ảnh hưởng xin visa sau này.

8.3. Cưới ở Việt Nam trước khi phỏng vấn

  • Nếu đã cưới thì không còn là hôn phu/thê → visa K-1 không cấp được. Phải chuyển sang đơn I-130 (vợ chồng). Báo cho Lãnh sự quán, đừng giấu.

8.4. Rời Mỹ khi I-485 đang chờ

  • Phải có giấy phép du lịch (Advance Parole, I-131) trước khi đi. Đi mà không có → coi như bỏ đơn I-485.

8.5. Người bảo lãnh không đủ thu nhập

  • Ở bước phỏng vấn (I-134) và I-485 (I-864) có thể dùng tài sản (tiền tiết kiệm, nhà…) hoặc người đồng bảo trợ (joint sponsor). Chuẩn nghèo xem tại uscis.gov/i-864p.

8.6. Từng bị từ chối visa du lịch (214(b))

  • Không tự động làm hỏng K-1, nhưng phải khai thật trong DS-160. Từng khai man hoặc ở quá hạn tại Mỹ → cần xin miễn trừ, hỏi luật sư.

8.7. Các thay đổi chính sách gần đây (cập nhật 10/2026)

  • Việt Nam không nằm trong danh sách lệnh hạn chế nhập cảnh (travel ban) có hiệu lực từ 01/01/2026, và không thuộc 75 nước bị tạm dừng cấp visa định cư từ 21/01/2026. Chính sách có thể đổi — kiểm tra lại trước khi nộp.
  • Giấy phép làm việc (EAD) cấp cho người có I-485 đang chờ, nộp từ 05/12/2025, có hạn tối đa 18 tháng (trước là 5 năm).

9. Checklist nhanh

  • Người bảo lãnh là công dân Mỹ; cả hai đã ly hôn xong các cuộc hôn nhân trước
  • Đã gặp mặt trực tiếp trong vòng 2 năm trước ngày nộp — có vé máy bay, dấu hộ chiếu, ảnh
  • I-129F bản mới nhất, điền đủ mọi câu (N/A / None), đã ký
  • Phí $675 đúng người nhận (hoặc G-1450)
  • 2 ảnh 2×2 inch (mỗi người 1 tấm)
  • Thư ý định cưới trong 90 ngày (cả 2 người)
  • Ghi tên mọi con dưới 21 tuổi (K-2) trong Part 2
  • Lý lịch tư pháp số 2, khai sinh, ly hôn — có bản dịch + lời chứng người dịch
  • I-134 + giấy tờ thu nhập người bảo lãnh cho buổi phỏng vấn
  • Sang Mỹ → cưới trong 90 ngày → nộp I-485 + I-864 + I-693 (+ I-765, I-131 nếu cần)
  • Giữ bản sao toàn bộ hồ sơ + mã vận đơn

10. Nguồn chính thức

Nội dungĐịa chỉ
Mẫu I-129F, hướng dẫn, địa chỉ nộphttps://www.uscis.gov/i-129f
Biểu phí USCIS (G-1055)https://www.uscis.gov/g-1055
Thông tin visa K-1 của Bộ Ngoại giaohttps://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/immigrate/family-immigration/nonimmigrant-visa-for-a-fiance-k-1.html
Phí visa của Bộ Ngoại giaohttps://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees/fees-visa-services.html
Thời gian xử lý của USCIShttps://egov.uscis.gov/processing-times/
Tra cứu tình trạng hồ sơhttps://egov.uscis.gov/
Đơn DS-160https://ceac.state.gov/genniv/
Đại sứ quán / TLSQ Mỹ tại Việt Nam (visa K, khám sức khoẻ, giấy tờ hộ tịch)https://vn.usembassy.gov
Mẫu I-485 (sau khi cưới)https://www.uscis.gov/i-485
Chuẩn nghèo cho I-864 / I-134https://www.uscis.gov/i-864p

Cập nhật: 05/10/2026. Số tiền, thời gian và quy định có thể đã thay đổi — đối chiếu nguồn chính thức trước khi nộp.

Nhập các mốc đã xảy ra ở bên phải (ngày thật). Mốc chưa tới được ước tính từ mốc gần nhất theo thời gian xử lý thường gặp — chỉ để tham khảo.
Đã qua
—
Hoàn tất (ước)
—

Dòng thời gian — I-129F

Đánh dấu được lưu trên trình duyệt này. Giấy tờ tiếng Việt cần dịch: dùng công cụ dịch giấy tờ.

Cập nhật 2026-10. Không phải tư vấn pháp lý — luôn kiểm tra lại trên uscis.gov / travel.state.gov.

Zalo