Xin visa du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn sang Mỹ từ Việt Nam: điền DS-160, phí, đặt lịch Hà Nội / TP.HCM, phỏng vấn, 214(b). · Công cụ timeline và checklist lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.
Lưu ý quan trọng
- Tài liệu tổng hợp theo quy định đến tháng 10/2026 để dễ hiểu; không phải tư vấn pháp lý.
- Lệ phí, quy trình đặt lịch, chính sách miễn phỏng vấn thay đổi thường xuyên → luôn kiểm tra lại tại
travel.state.gov và vn.usembassy.gov trước khi nộp.
- Từng bị từ chối nhiều lần, từng ở quá hạn tại Mỹ, có tiền án, có người thân đang làm hồ sơ định cư cho mình…
nên hỏi luật sư di trú trước khi nộp lại.
- Cẩn thận lừa đảo: không ai "bao đậu visa". Chỉ đóng phí qua kênh chính thức ghi trên vn.usembassy.gov.
Visa B1/B2 là visa không định cư (nonimmigrant — đi rồi về) để vào Mỹ ngắn hạn:
| Loại | Mục đích | Ví dụ |
|---|---|---|
| B1 | Công tác ngắn hạn | Họp, hội thảo, ký hợp đồng, đàm phán — không làm việc nhận lương ở Mỹ |
| B2 | Du lịch, thăm thân, chữa bệnh | Thăm con cháu, dự đám cưới, lễ tốt nghiệp, du lịch, khám chữa bệnh |
| B1/B2 | Kết hợp (thường cấp chung 1 visa) | Người Việt thường được cấp loại này |
Không được dùng visa B để: đi làm, đi học lấy bằng, sinh con để lấy quốc tịch (bị xem xét kỹ), hoặc sang rồi ở lại luôn.
Theo điều 214(b) luật di trú Mỹ, viên chức lãnh sự mặc định coi mọi người xin visa là có ý định định cư. Bạn phải chứng minh ngược lại:
| Loại ràng buộc | Ví dụ giấy tờ |
|---|---|
| Gia đình | Vợ/chồng, con nhỏ, cha mẹ già ở lại Việt Nam (giấy kết hôn, khai sinh con) |
| Công việc | Hợp đồng lao động, quyết định cho nghỉ phép có ngày quay lại, bảng lương 3–6 tháng |
| Kinh doanh | Giấy phép kinh doanh, tờ khai thuế, sao kê tài khoản công ty |
| Tài sản | Sổ đỏ / sổ hồng, giấy tờ xe, sổ tiết kiệm |
| Nghỉ hưu | Quyết định nghỉ hưu, sổ lương hưu |
| Lịch sử du lịch | Hộ chiếu có visa / dấu nhập cảnh các nước (Nhật, Hàn, Úc, châu Âu, Singapore…) và đã về đúng hạn |
Giấy tờ chỉ là phụ — viên chức chủ yếu quyết định qua câu trả lời phỏng vấn và đơn DS-160. Thường họ xem rất ít giấy tờ. Mang bản gốc, sắp xếp gọn để đưa ngay khi được hỏi.
| Khoản | Số tiền | Ghi chú |
|---|---|---|
| Phí xin visa B1/B2 (MRV fee) | $185 / người | Trả trước khi đặt lịch, không hoàn lại dù bị từ chối. Biên lai thường dùng được trong 365 ngày |
| Phí liêm chính visa (Visa Integrity Fee) | $250 / người (theo luật H.R.1, ký 04/07/2025) | Thu khi visa được cấp, không thu nếu bị từ chối. Tình trạng thu thực tế tại Việt Nam chưa rõ — kiểm tra lại |
| Phí có đi có lại (reciprocity fee) | Tuỳ quốc tịch — kiểm tra bảng Reciprocity cho Việt Nam | Thu khi cấp visa (nếu có) |
| Phí I-94 khi nhập cảnh | Theo quy định CBP (đã tăng từ 2025 — kiểm tra lại) | Nhập cảnh đường bộ / xin trước online; đường hàng không thường đã gồm trong vé |
| Dịch vụ, dịch thuật | Tuỳ nơi | Không bắt buộc |
Dịch thuật: phỏng vấn visa B thường không bắt buộc bản dịch, nhưng giấy tờ quan trọng (sổ đỏ, hợp đồng lao động) có bản dịch tiếng Anh sẽ giúp viên chức hiểu nhanh. Có thể dùng công cụ Dịch giấy tờ để làm bản nháp.
[1] Điền DS-160 online ──► [2] Tạo tài khoản đặt lịch + trả phí $185 ──► [3] Đặt lịch phỏng vấn
│
[6] Nhận hộ chiếu có visa ◄── [5] (Nếu cần) 221(g) bổ sung ◄── [4] Phỏng vấn tại Hà Nội / TP.HCM
│
▼
[7] Bay sang Mỹ — CBP cấp I-94 (thời gian được ở) ──► [8] Về Việt Nam đúng hạn
[1] DS-160 — điền tại ceac.state.gov/genniv, chọn nơi nộp VIETNAM, HANOI hoặc VIETNAM, HO CHI MINH CITY. Ghi lại Application ID để mở lại (đơn tự đóng sau ~20 phút không thao tác; lưu tạm thường xuyên).
[2] Trả phí — tạo tài khoản trên hệ thống đặt lịch chính thức (liên kết từ trang vn.usembassy.gov → Visas), nhập mã DS-160, trả phí theo hướng dẫn (chuyển khoản / ngân hàng được chỉ định).
[3] Đặt lịch — chọn Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội (nếu sống ở miền Bắc / miền Trung) hoặc Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM (miền Nam). Thời gian chờ thay đổi theo tháng — xem công cụ "Visa Appointment Wait Times" trên travel.state.gov. Từ 06/09/2025, người xin visa không định cư phải phỏng vấn tại nước mình mang quốc tịch hoặc đang cư trú hợp pháp.
[4] Phỏng vấn — đến sớm 15–30 phút, không mang điện thoại / đồ điện tử lớn (kiểm tra danh sách vật cấm trên trang Đại sứ quán). Lấy vân tay, rồi phỏng vấn 2–5 phút. Kết quả thường báo ngay:
[5] 221(g) — làm đúng hướng dẫn trên giấy, theo dõi tại ceac.state.gov (Visa Status Check).
[6] Nhận hộ chiếu — qua dịch vụ chuyển phát hoặc nhận tại điểm đã chọn, thường 3–14 ngày.
[7] Nhập cảnh — CBP hỏi lại mục đích chuyến đi, cho ở tối đa thường 6 tháng. Kiểm tra I-94 online sau khi đến.
[8] Về đúng hạn — ở quá hạn trên 180 ngày → bị cấm quay lại 3 năm; trên 1 năm → cấm 10 năm, và visa tự động bị huỷ ngay khi quá hạn 1 ngày.
Từ 02/09/2025, chính sách miễn phỏng vấn bị thu hẹp mạnh: gần như ai cũng phải phỏng vấn, kể cả trẻ dưới 14 tuổi và người trên 79 tuổi. Còn được xét miễn (không bảo đảm) nếu đủ tất cả:
Viên chức vẫn có thể gọi phỏng vấn bất kỳ ai. Kiểm tra lại trang vn.usembassy.gov để biết cách nộp hồ sơ miễn phỏng vấn.
Điền bằng tiếng Anh, chữ không dấu. Câu không áp dụng chọn "Does Not Apply". Mọi thông tin phải thật và khớp hộ chiếu. DS-160 khai sai = khai man, có thể bị cấm vĩnh viễn.
| Phần | Nội dung | Mẹo |
|---|---|---|
| Personal Information 1 | Họ (Surname), tên (Given Names) như hộ chiếu, tên bằng chữ bản xứ (tiếng Việt có dấu), tên khác từng dùng, giới tính, tình trạng hôn nhân, ngày / nơi sinh | Họ = dòng "Họ / Surname" trên hộ chiếu. Tên khác: tên khai sinh cũ, tên thánh… |
| Personal Information 2 | Quốc tịch, quốc tịch khác, số CCCD (National Identification Number), SSN / mã thuế Mỹ (nếu có) | Số CCCD 12 số |
| Travel Information | Mục đích (B1/B2), ngày dự kiến đến, thời gian ở, địa chỉ ở Mỹ, ai trả tiền chuyến đi | Thời gian hợp lý (vd 3–4 tuần). Ghi địa chỉ nhà người thân / khách sạn |
| Travel Companions | Đi cùng ai (người thân, đoàn du lịch) | Đi chung cả nhà có thể xin cùng lịch |
| Previous U.S. Travel | Đã từng đến Mỹ, từng có visa, từng bị từ chối, từng có hồ sơ định cư (I-130…) | Khai thật. Người thân đã nộp I-130 cho bạn → phải khai, dễ bị 214(b) |
| Address and Phone | Địa chỉ nhà, điện thoại, email (5 năm), mạng xã hội đã dùng 5 năm (Facebook, Zalo, TikTok, Instagram…) | Ghi tên tài khoản (username), không cần mật khẩu |
| Passport | Số hộ chiếu, ngày cấp, hết hạn, nơi cấp, từng mất hộ chiếu | Số "Passport Book Number" thường ghi "Does Not Apply" với hộ chiếu Việt Nam |
| U.S. Contact | Người / tổ chức liên hệ tại Mỹ (người thân, khách sạn, công ty) | Ghi đúng tên, địa chỉ, điện thoại người mời |
| Family Information | Cha, mẹ (có ở Mỹ không, tình trạng), vợ/chồng, người thân trực hệ đang ở Mỹ | Khai đủ con cái, anh chị em ở Mỹ (tình trạng: công dân, thẻ xanh…) |
| Work / Education / Training | Nghề nghiệp hiện tại, nơi làm, lương tháng (VND), mô tả công việc; việc làm và trường học trước đây; ngoại ngữ, nước đã đến, quân đội | Nội trợ / nghỉ hưu chọn đúng loại. Lương ghi đúng như giấy tờ |
| Security and Background | 5 trang câu hỏi có / không: bệnh truyền nhiễm, tiền án, ma tuý, khủng bố, vi phạm di trú… | Đọc kỹ, hầu hết người bình thường chọn "No" |
| Photo | Tải ảnh số 600×600 đến 1200×1200 pixel, nền trắng | Ảnh lỗi sẽ phải mang ảnh in |
| Review + Sign and Submit | Xem lại, nhập số hộ chiếu + mã bảo mật để ký điện tử | Có người điền hộ → khai ở mục "Preparer". In trang xác nhận |
Trả lời ngắn, thật, tự tin, khớp với DS-160. Không học thuộc kiểu văn mẫu. Không hiểu thì xin phiên dịch tiếng Việt.
Lời khuyên: nói về cuộc sống ở Việt Nam (công việc, gia đình, kế hoạch sau khi về) — đó là điều viên chức muốn nghe.
| Nội dung | Địa chỉ |
|---|---|
| Thông tin visa du lịch / công tác (B) | https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/tourism-visit/visitor.html |
| Đơn DS-160 | https://ceac.state.gov/genniv/ |
| Phí visa | https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/fees/fees-visa-services.html |
| Thời gian chờ lịch phỏng vấn | https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/global-visa-wait-times.html |
| Bảng có đi có lại (Reciprocity) — Việt Nam | https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/Visa-Reciprocity-and-Civil-Documents-by-Country/Vietnam.html |
| Đại sứ quán / TLSQ Mỹ tại Việt Nam — visa không định cư, đặt lịch | https://vn.usembassy.gov/visas/ |
| Tra tình trạng visa (221(g)) | https://ceac.state.gov/CEACStatTracker/Status.aspx |
| I-94 (thời gian được ở) | https://i94.cbp.dhs.gov |
| Luật 214(b) giải thích | https://travel.state.gov/content/travel/en/us-visas/visa-information-resources/visa-denials.html |
Cập nhật: 05/10/2026. Số tiền, thời gian và quy định có thể đã thay đổi — đối chiếu nguồn chính thức trước khi nộp.
Đánh dấu được lưu trên trình duyệt này. Giấy tờ tiếng Việt cần dịch: dùng công cụ dịch giấy tờ.
Cập nhật 2026-10. Không phải tư vấn pháp lý — luôn kiểm tra lại trên uscis.gov / travel.state.gov.