090 750 1000 help.ordersys@gmail.com
← Các loại hồ sơ di trú

Visa du lịch / thăm thân B1/B2

Xin visa du lịch, thăm thân, công tác ngắn hạn sang Mỹ từ Việt Nam: điền DS-160, phí, đặt lịch Hà Nội / TP.HCM, phỏng vấn, 214(b). · Công cụ timeline và checklist lưu trên trình duyệt của bạn, không gửi lên máy chủ.

Visa du lịch / thăm thân B1/B2 — Visitor Visa (đơn DS-160)

Lưu ý quan trọng

  • Tài liệu tổng hợp theo quy định đến tháng 10/2026 để dễ hiểu; không phải tư vấn pháp lý.
  • Lệ phí, quy trình đặt lịch, chính sách miễn phỏng vấn thay đổi thường xuyên → luôn kiểm tra lại tại

travel.state.gov và vn.usembassy.gov trước khi nộp.

  • Từng bị từ chối nhiều lần, từng ở quá hạn tại Mỹ, có tiền án, có người thân đang làm hồ sơ định cư cho mình…

nên hỏi luật sư di trú trước khi nộp lại.

  • Cẩn thận lừa đảo: không ai "bao đậu visa". Chỉ đóng phí qua kênh chính thức ghi trên vn.usembassy.gov.

1. Visa B1/B2 là gì?

Visa B1/B2 là visa không định cư (nonimmigrant — đi rồi về) để vào Mỹ ngắn hạn:

LoạiMục đíchVí dụ
B1Công tác ngắn hạnHọp, hội thảo, ký hợp đồng, đàm phán — không làm việc nhận lương ở Mỹ
B2Du lịch, thăm thân, chữa bệnhThăm con cháu, dự đám cưới, lễ tốt nghiệp, du lịch, khám chữa bệnh
B1/B2Kết hợp (thường cấp chung 1 visa)Người Việt thường được cấp loại này

Không được dùng visa B để: đi làm, đi học lấy bằng, sinh con để lấy quốc tịch (bị xem xét kỹ), hoặc sang rồi ở lại luôn.

  • Visa cho người Việt Nam thường có hạn 1 năm, nhập cảnh nhiều lần (theo thoả thuận có đi có lại — kiểm tra bảng "Reciprocity" cho Việt Nam trên travel.state.gov).
  • Hạn visa ≠ thời gian được ở: mỗi lần nhập cảnh, nhân viên CBP (Hải quan và Biên phòng Mỹ) quyết định được ở bao lâu (thường tối đa 6 tháng), ghi trên I-94 (hồ sơ nhập–xuất cảnh điện tử, tra tại i94.cbp.dhs.gov).

2. Ai dễ được cấp? — Luật 214(b)

Theo điều 214(b) luật di trú Mỹ, viên chức lãnh sự mặc định coi mọi người xin visa là có ý định định cư. Bạn phải chứng minh ngược lại:

  1. Mục đích chuyến đi rõ ràng, tạm thời (đi bao lâu, làm gì, ở đâu).
  2. Có ràng buộc mạnh ở Việt Nam — lý do chắc chắn sẽ quay về.
  3. Đủ tài chính chi trả chuyến đi (tự trả hoặc người thân bảo trợ).

Ràng buộc mạnh là gì?

Loại ràng buộcVí dụ giấy tờ
Gia đìnhVợ/chồng, con nhỏ, cha mẹ già ở lại Việt Nam (giấy kết hôn, khai sinh con)
Công việcHợp đồng lao động, quyết định cho nghỉ phép có ngày quay lại, bảng lương 3–6 tháng
Kinh doanhGiấy phép kinh doanh, tờ khai thuế, sao kê tài khoản công ty
Tài sảnSổ đỏ / sổ hồng, giấy tờ xe, sổ tiết kiệm
Nghỉ hưuQuyết định nghỉ hưu, sổ lương hưu
Lịch sử du lịchHộ chiếu có visa / dấu nhập cảnh các nước (Nhật, Hàn, Úc, châu Âu, Singapore…) và đã về đúng hạn

Giấy tờ chỉ là phụ — viên chức chủ yếu quyết định qua câu trả lời phỏng vấn và đơn DS-160. Thường họ xem rất ít giấy tờ. Mang bản gốc, sắp xếp gọn để đưa ngay khi được hỏi.


3. Lệ phí (kiểm tra lại trên travel.state.gov trước khi nộp)

KhoảnSố tiềnGhi chú
Phí xin visa B1/B2 (MRV fee)$185 / ngườiTrả trước khi đặt lịch, không hoàn lại dù bị từ chối. Biên lai thường dùng được trong 365 ngày
Phí liêm chính visa (Visa Integrity Fee)$250 / người (theo luật H.R.1, ký 04/07/2025)Thu khi visa được cấp, không thu nếu bị từ chối. Tình trạng thu thực tế tại Việt Nam chưa rõ — kiểm tra lại
Phí có đi có lại (reciprocity fee)Tuỳ quốc tịch — kiểm tra bảng Reciprocity cho Việt NamThu khi cấp visa (nếu có)
Phí I-94 khi nhập cảnhTheo quy định CBP (đã tăng từ 2025 — kiểm tra lại)Nhập cảnh đường bộ / xin trước online; đường hàng không thường đã gồm trong vé
Dịch vụ, dịch thuậtTuỳ nơiKhông bắt buộc
  • Nguồn: phí MRV $185 theo biểu phí Bộ Ngoại giao Mỹ có hiệu lực từ 17/06/2023. Phí liêm chính visa $250 theo luật One Big Beautiful Bill Act (H.R.1, 2025): các nguồn tin (cập nhật 09/2026) mâu thuẫn về việc đã thu đồng loạt hay chưa, có thể được hoàn lại nếu tuân thủ đúng điều kiện visa. Hỏi lại Đại sứ quán / Lãnh sự quán trước buổi hẹn.
  • Trẻ em cũng phải trả đủ phí như người lớn.

4. Hồ sơ cần chuẩn bị

4.1. Bắt buộc

  • Hộ chiếu còn hạn ít nhất 6 tháng sau ngày dự định rời Mỹ + hộ chiếu cũ (nếu có visa / dấu các nước)
  • Trang xác nhận DS-160 (có mã vạch, mã hồ sơ bắt đầu bằng "AA…")
  • Biên lai phí $185 + thư hẹn phỏng vấn (appointment confirmation)
  • Ảnh 5×5 cm nền trắng, chụp trong 6 tháng, không đeo kính, đã tải lên DS-160 (mang thêm 1 tấm in)

4.2. Nên mang (bản gốc, chỉ đưa khi được hỏi)

  • Giấy tờ công việc: hợp đồng lao động, xác nhận nghỉ phép, bảng lương / sao kê lương
  • Giấy tờ kinh doanh: đăng ký kinh doanh, tờ khai thuế
  • Giấy tờ tài chính: sổ tiết kiệm, sao kê ngân hàng 3–6 tháng
  • Giấy tờ tài sản: sổ đỏ / sổ hồng, đăng ký xe
  • Giấy tờ gia đình: đăng ký kết hôn, khai sinh con, xác nhận cư trú
  • Thăm thân: thư mời của người thân ở Mỹ (nêu quan hệ, thời gian, ai chi trả), bản sao thẻ xanh / hộ chiếu Mỹ / visa của người mời, giấy tờ chứng minh quan hệ (khai sinh)
  • Chữa bệnh: chẩn đoán của bác sĩ Việt Nam, thư chấp nhận của bệnh viện Mỹ, dự toán chi phí và bằng chứng trả được
  • Công tác (B1): thư mời của đối tác Mỹ, quyết định cử đi công tác của công ty
  • Lịch trình dự kiến (không cần đặt vé trước — không nên mua vé không hoàn trước khi có visa)

Dịch thuật: phỏng vấn visa B thường không bắt buộc bản dịch, nhưng giấy tờ quan trọng (sổ đỏ, hợp đồng lao động) có bản dịch tiếng Anh sẽ giúp viên chức hiểu nhanh. Có thể dùng công cụ Dịch giấy tờ để làm bản nháp.


5. Quy trình từng bước

[1] Điền DS-160 online ──► [2] Tạo tài khoản đặt lịch + trả phí $185 ──► [3] Đặt lịch phỏng vấn
                                                                              │
[6] Nhận hộ chiếu có visa ◄── [5] (Nếu cần) 221(g) bổ sung ◄── [4] Phỏng vấn tại Hà Nội / TP.HCM
         │
         ▼
[7] Bay sang Mỹ — CBP cấp I-94 (thời gian được ở) ──► [8] Về Việt Nam đúng hạn

[1] DS-160 — điền tại ceac.state.gov/genniv, chọn nơi nộp VIETNAM, HANOI hoặc VIETNAM, HO CHI MINH CITY. Ghi lại Application ID để mở lại (đơn tự đóng sau ~20 phút không thao tác; lưu tạm thường xuyên).

[2] Trả phí — tạo tài khoản trên hệ thống đặt lịch chính thức (liên kết từ trang vn.usembassy.gov → Visas), nhập mã DS-160, trả phí theo hướng dẫn (chuyển khoản / ngân hàng được chỉ định).

[3] Đặt lịch — chọn Đại sứ quán Mỹ tại Hà Nội (nếu sống ở miền Bắc / miền Trung) hoặc Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP.HCM (miền Nam). Thời gian chờ thay đổi theo tháng — xem công cụ "Visa Appointment Wait Times" trên travel.state.gov. Từ 06/09/2025, người xin visa không định cư phải phỏng vấn tại nước mình mang quốc tịch hoặc đang cư trú hợp pháp.

[4] Phỏng vấn — đến sớm 15–30 phút, không mang điện thoại / đồ điện tử lớn (kiểm tra danh sách vật cấm trên trang Đại sứ quán). Lấy vân tay, rồi phỏng vấn 2–5 phút. Kết quả thường báo ngay:

  • Đậu: giữ hộ chiếu để dán visa.
  • Giấy 214(b) (thường màu trắng / xanh): từ chối — chưa chứng minh được ràng buộc. Có thể nộp lại khi hoàn cảnh thay đổi.
  • Giấy 221(g): cần bổ sung giấy tờ hoặc xử lý hành chính (administrative processing) — vài tuần đến vài tháng.

[5] 221(g) — làm đúng hướng dẫn trên giấy, theo dõi tại ceac.state.gov (Visa Status Check).

[6] Nhận hộ chiếu — qua dịch vụ chuyển phát hoặc nhận tại điểm đã chọn, thường 3–14 ngày.

[7] Nhập cảnh — CBP hỏi lại mục đích chuyến đi, cho ở tối đa thường 6 tháng. Kiểm tra I-94 online sau khi đến.

[8] Về đúng hạn — ở quá hạn trên 180 ngày → bị cấm quay lại 3 năm; trên 1 năm → cấm 10 năm, và visa tự động bị huỷ ngay khi quá hạn 1 ngày.

Miễn phỏng vấn (gia hạn visa) — còn áp dụng hẹp

Từ 02/09/2025, chính sách miễn phỏng vấn bị thu hẹp mạnh: gần như ai cũng phải phỏng vấn, kể cả trẻ dưới 14 tuổi và người trên 79 tuổi. Còn được xét miễn (không bảo đảm) nếu đủ tất cả:

  • Đang gia hạn visa B1/B2 đầy đủ thời hạn (full validity) đã hết hạn chưa quá 12 tháng;
  • Lúc được cấp visa cũ đã đủ 18 tuổi;
  • Nộp tại nước mang quốc tịch / cư trú (Việt Nam);
  • Chưa từng bị từ chối visa (hoặc đã được khắc phục), không có dấu hiệu không đủ điều kiện.

Viên chức vẫn có thể gọi phỏng vấn bất kỳ ai. Kiểm tra lại trang vn.usembassy.gov để biết cách nộp hồ sơ miễn phỏng vấn.


6. Hướng dẫn điền DS-160 (theo từng phần)

Điền bằng tiếng Anh, chữ không dấu. Câu không áp dụng chọn "Does Not Apply". Mọi thông tin phải thật và khớp hộ chiếu. DS-160 khai sai = khai man, có thể bị cấm vĩnh viễn.

PhầnNội dungMẹo
Personal Information 1Họ (Surname), tên (Given Names) như hộ chiếu, tên bằng chữ bản xứ (tiếng Việt có dấu), tên khác từng dùng, giới tính, tình trạng hôn nhân, ngày / nơi sinhHọ = dòng "Họ / Surname" trên hộ chiếu. Tên khác: tên khai sinh cũ, tên thánh…
Personal Information 2Quốc tịch, quốc tịch khác, số CCCD (National Identification Number), SSN / mã thuế Mỹ (nếu có)Số CCCD 12 số
Travel InformationMục đích (B1/B2), ngày dự kiến đến, thời gian ở, địa chỉ ở Mỹ, ai trả tiền chuyến điThời gian hợp lý (vd 3–4 tuần). Ghi địa chỉ nhà người thân / khách sạn
Travel CompanionsĐi cùng ai (người thân, đoàn du lịch)Đi chung cả nhà có thể xin cùng lịch
Previous U.S. TravelĐã từng đến Mỹ, từng có visa, từng bị từ chối, từng có hồ sơ định cư (I-130…)Khai thật. Người thân đã nộp I-130 cho bạn → phải khai, dễ bị 214(b)
Address and PhoneĐịa chỉ nhà, điện thoại, email (5 năm), mạng xã hội đã dùng 5 năm (Facebook, Zalo, TikTok, Instagram…)Ghi tên tài khoản (username), không cần mật khẩu
PassportSố hộ chiếu, ngày cấp, hết hạn, nơi cấp, từng mất hộ chiếuSố "Passport Book Number" thường ghi "Does Not Apply" với hộ chiếu Việt Nam
U.S. ContactNgười / tổ chức liên hệ tại Mỹ (người thân, khách sạn, công ty)Ghi đúng tên, địa chỉ, điện thoại người mời
Family InformationCha, mẹ (có ở Mỹ không, tình trạng), vợ/chồng, người thân trực hệ đang ở MỹKhai đủ con cái, anh chị em ở Mỹ (tình trạng: công dân, thẻ xanh…)
Work / Education / TrainingNghề nghiệp hiện tại, nơi làm, lương tháng (VND), mô tả công việc; việc làm và trường học trước đây; ngoại ngữ, nước đã đến, quân độiNội trợ / nghỉ hưu chọn đúng loại. Lương ghi đúng như giấy tờ
Security and Background5 trang câu hỏi có / không: bệnh truyền nhiễm, tiền án, ma tuý, khủng bố, vi phạm di trú…Đọc kỹ, hầu hết người bình thường chọn "No"
PhotoTải ảnh số 600×600 đến 1200×1200 pixel, nền trắngẢnh lỗi sẽ phải mang ảnh in
Review + Sign and SubmitXem lại, nhập số hộ chiếu + mã bảo mật để ký điện tửCó người điền hộ → khai ở mục "Preparer". In trang xác nhận

7. Câu hỏi phỏng vấn thường gặp

Trả lời ngắn, thật, tự tin, khớp với DS-160. Không học thuộc kiểu văn mẫu. Không hiểu thì xin phiên dịch tiếng Việt.

  1. Đi Mỹ để làm gì? Đi bao lâu?
  2. Ai mời? Người đó là gì của anh/chị? Họ làm nghề gì, sống ở bang nào, tình trạng (công dân / thẻ xanh)?
  3. Ai trả tiền chuyến đi? Chi phí khoảng bao nhiêu?
  4. Anh/chị làm nghề gì? Thu nhập bao nhiêu một tháng? Làm ở đó bao lâu?
  5. Ai ở nhà chăm con / cha mẹ khi anh/chị đi?
  6. Đã đi nước nào chưa? (Đưa hộ chiếu cũ nếu được hỏi)
  7. Có người thân nào khác ở Mỹ không?
  8. Có ai đang làm hồ sơ bảo lãnh định cư cho anh/chị không?
  9. Đi một mình hay với ai? Dự định đi những đâu?
  10. Từng bị từ chối visa chưa? Lý do?

Lời khuyên: nói về cuộc sống ở Việt Nam (công việc, gia đình, kế hoạch sau khi về) — đó là điều viên chức muốn nghe.


8. Lỗi thường gặp làm bị từ chối

  1. DS-160 khai khác lời nói (ví dụ: ghi đi 2 tuần, nói đi 6 tháng).
  2. Giấu người thân ở Mỹ hoặc hồ sơ định cư đang chờ → bị phát hiện là khai man.
  3. Trả lời lan man, học thuộc, hoặc để người khác trả lời thay.
  4. Mục đích mơ hồ ("đi chơi"), không biết người mời làm gì, ở đâu.
  5. Thu nhập thấp, không việc làm mà không có người bảo trợ / ràng buộc gia đình rõ.
  6. Nộp lại ngay sau khi bị 214(b) mà hoàn cảnh không thay đổi → gần như chắc chắn bị từ chối lại.
  7. Ảnh không đúng chuẩn (đeo kính, nền màu, ảnh cũ).
  8. Dùng giấy tờ giả (hợp đồng, sổ tiết kiệm) — bị cấm vĩnh viễn.
  9. Đặt lịch sai nơi hoặc quên mang thư hẹn, hộ chiếu cũ.
  10. Tin dịch vụ "bao đậu", đóng phí ngoài kênh chính thức.

9. Tình huống đặc biệt

9.1. Cha mẹ lớn tuổi sang thăm con

  • Phải phỏng vấn trực tiếp (kể cả trên 79 tuổi). Xin phiên dịch tiếng Việt tại buổi phỏng vấn.
  • Con ở Mỹ nên viết thư mời, kèm bản sao giấy tờ tình trạng, thu nhập (tuỳ chọn). Nên mua bảo hiểm du lịch — chi phí y tế ở Mỹ rất cao.

9.2. Bị từ chối 214(b)

  • Không có kháng cáo. Nộp lại = điền DS-160 mới + trả lại $185. Chỉ nên nộp lại khi có thay đổi thật (việc làm mới, thu nhập cao hơn, đã đi các nước khác về đúng hạn…).

9.3. Đang có hồ sơ định cư (I-130, I-129F)

  • Rất khó được visa B vì bị coi là có ý định định cư. Vẫn có thể xin nếu có lý do khẩn cấp (đám tang, bệnh nặng) — khai thật.
  • Không dùng visa B sang Mỹ rồi chuyển sang định cư nếu đó là ý định từ đầu → có thể bị coi là khai man.

9.4. Muốn ở lâu hơn

  • Xin gia hạn bằng mẫu I-539 gửi USCIS trước khi I-94 hết hạn — có phí, không bảo đảm được duyệt.

9.5. Trẻ em

  • Trẻ dưới 14 tuổi vẫn có thể phải phỏng vấn (từ 02/09/2025). Mang khai sinh, và giấy đồng ý của cha/mẹ không đi cùng.

9.6. Chính sách gần đây (cập nhật 10/2026)

  • Việt Nam không nằm trong danh sách hạn chế nhập cảnh (travel ban) có hiệu lực từ 01/01/2026.
  • Chương trình bảo lãnh tiền (visa bond) chỉ áp dụng cho một số nước — kiểm tra lại xem Việt Nam có bị thêm vào không.

10. Checklist nhanh trước buổi phỏng vấn

  • Hộ chiếu còn hạn ≥ 6 tháng + hộ chiếu cũ
  • Trang xác nhận DS-160 (đúng nơi phỏng vấn Hà Nội / TP.HCM)
  • Biên lai phí $185 + thư hẹn
  • Ảnh 5×5 cm nền trắng (dự phòng)
  • Giấy tờ công việc / kinh doanh / nghỉ hưu
  • Giấy tờ tài chính, tài sản
  • Giấy tờ gia đình (kết hôn, khai sinh con)
  • Thư mời + giấy tờ người mời (thăm thân)
  • Đọc lại DS-160 để trả lời khớp
  • Chuẩn bị tiền phí liêm chính visa $250 phòng khi bị thu lúc cấp visa (kiểm tra lại)
  • Không mang đồ điện tử bị cấm

11. Nguồn chính thức


Cập nhật: 05/10/2026. Số tiền, thời gian và quy định có thể đã thay đổi — đối chiếu nguồn chính thức trước khi nộp.

Nhập các mốc đã xảy ra ở bên phải (ngày thật). Mốc chưa tới được ước tính từ mốc gần nhất theo thời gian xử lý thường gặp — chỉ để tham khảo.
Đã qua
—
Hoàn tất (ước)
—

Dòng thời gian — DS-160

Đánh dấu được lưu trên trình duyệt này. Giấy tờ tiếng Việt cần dịch: dùng công cụ dịch giấy tờ.

Cập nhật 2026-10. Không phải tư vấn pháp lý — luôn kiểm tra lại trên uscis.gov / travel.state.gov.

Zalo